Bernardo Vilar 28 | |
Sebastian Eriksson (Kiến tạo: Gustav Svensson) 30 | |
Marcus Berg (Kiến tạo: Gustaf Norlin) 47 | |
Ajdin Zeljkovic (Kiến tạo: David Edvardsson) 53 | |
Bernardo Vilar 57 | |
Gustaf Norlin (Kiến tạo: Gustav Svensson) 62 | |
Hampus Naesstroem (Thay: William Kenndal) 63 | |
Abdussalam Magashy (Thay: Wenderson Oliveira) 63 | |
Charlie Vindehall (Thay: David Edvardsson) 63 | |
Suleiman Abdullahi (Thay: Marcus Berg) 84 | |
Albin Lohikangas (Thay: Freddy Winst) 85 | |
Abundance Salaou (Thay: Eman Markovic) 87 | |
Alai Ghasem (Thay: Oscar Wendt) 90 | |
Felix Eriksson (Thay: Emil Salomonsson) 90 | |
Hampus Gustafsson 90+1' | |
(Pen) Gustaf Norlin 90+2' |
Thống kê trận đấu Vaernamo vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

Vaernamo

IFK Gothenburg
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaernamo vs IFK Gothenburg
Vaernamo (4-3-3): Hampus Gustafsson (31), Freddy Winsth (20), Victor Eriksson (25), Bernardo Vilar (33), Victor Larsson (5), David Edvardsson (32), William Kenndal (8), Wenderson Oliveira (18), Oscar Johansson (9), Marcus Antonsson (14), Ajdin Zeljkovic (10)
IFK Gothenburg (4-3-3): Pontus Dahlberg (99), Emil Salomonsson (2), Carl Johansson (4), Johan Bangsbo (20), Oscar Wendt (17), Hussein Carneil (19), Gustav Svensson (13), Sebastian Eriksson (7), Eman Markovic (6), Marcus Berg (9), Gustaf Norlin (14)

Vaernamo
4-3-3
31
Hampus Gustafsson
20
Freddy Winsth
25
Victor Eriksson
33
Bernardo Vilar
5
Victor Larsson
32
David Edvardsson
8
William Kenndal
18
Wenderson Oliveira
9
Oscar Johansson
14
Marcus Antonsson
10
Ajdin Zeljkovic
14 2
Gustaf Norlin
9
Marcus Berg
6
Eman Markovic
7
Sebastian Eriksson
13
Gustav Svensson
19
Hussein Carneil
17
Oscar Wendt
20
Johan Bangsbo
4
Carl Johansson
2
Emil Salomonsson
99
Pontus Dahlberg

IFK Gothenburg
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | David Edvardsson Charlie Rikard Vindehall | 84’ | Marcus Berg Suleiman Abdullahi |
| 63’ | William Kenndal Hampus Nasstrom | 87’ | Eman Markovic Abundance Salaou |
| 63’ | Wenderson Oliveira Abdussalam Magashy | 90’ | Emil Salomonsson Felix Eriksson |
| 85’ | Freddy Winst Albin Lohikangas | 90’ | Oscar Wendt Alai Hussain Ghasem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jesper Dickman | Mattias Bjarsmyr | ||
Albin Lohikangas | Warner Hahn | ||
Edvin Becirovic | Felix Eriksson | ||
Charlie Rikard Vindehall | Simon Thern | ||
Hampus Nasstrom | Abundance Salaou | ||
Jonathan Rasheed | Alai Hussain Ghasem | ||
Abdussalam Magashy | Suleiman Abdullahi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch