Thứ Bảy, 29/11/2025
Ibrahim Buhari
32
Leo Hakan Ostman (Thay: Arber Zeneli)
54
Leo Oestman (Thay: Arber Zeneli)
54
Simon Thern (Thay: Ajdin Zeljkovic)
61
Altti Hellemaa (Thay: Frederik Ihler)
63
Terry Yegbe (Thay: Sebastian Holmen)
63
Jens Jakob Thomasen (Thay: Julius Magnusson)
63
Pawel Cibicki (Thay: Kenan Bilalovic)
73
Gottfrid Rapp (Thay: Taylor Silverholt)
76
Wenderson Oliveira (Thay: Carl Johansson)
80
Altti Hellemaa
83

Thống kê trận đấu Vaernamo vs Elfsborg

số liệu thống kê
Vaernamo
Vaernamo
Elfsborg
Elfsborg
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vaernamo vs Elfsborg

Tất cả (11)
83' Thẻ vàng cho Altti Hellemaa.

Thẻ vàng cho Altti Hellemaa.

80'

Carl Johansson rời sân và được thay thế bởi Wenderson Oliveira.

76'

Taylor Silverholt rời sân và được thay thế bởi Gottfrid Rapp.

73'

Kenan Bilalovic rời sân và được thay thế bởi Pawel Cibicki.

63'

Julius Magnusson rời sân và được thay thế bởi Jens Jakob Thomasen.

63'

Sebastian Holmen rời sân và được thay thế bởi Terry Yegbe.

63'

Frederik Ihler rời sân và được thay thế bởi Altti Hellemaa.

61'

Ajdin Zeljkovic rời sân và được thay thế bởi Simon Thern.

54'

Arber Zeneli rời sân và được thay thế bởi Leo Oestman.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Vaernamo vs Elfsborg

Vaernamo (4-3-3): Hugo Keto (1), Victor Larsson (5), Rufai Mohammed (4), Emin Grozdanic (24), Axel Björnström (3), Carl Johansson (7), Luke Le Roux (8), Frank Junior Adjei (28), Kenan Bilalovic (32), Johnbosco Samuel Kalu (9), Ajdin Zeljkovic (10)

Elfsborg (3-4-3): Simon Eriksson (1), Sebastian Holmén (8), Ibrahim Buhari (29), Rasmus Wikström (6), Simon Hedlund (15), Simon Olsson (10), Julius Magnusson (18), Niklas Hult (23), Arbër Zeneli (9), Frederik Ihler (24), Taylor Silverholt (11)

Vaernamo
Vaernamo
4-3-3
1
Hugo Keto
5
Victor Larsson
4
Rufai Mohammed
24
Emin Grozdanic
3
Axel Björnström
7
Carl Johansson
8
Luke Le Roux
28
Frank Junior Adjei
32
Kenan Bilalovic
9
Johnbosco Samuel Kalu
10
Ajdin Zeljkovic
11
Taylor Silverholt
24
Frederik Ihler
9
Arbër Zeneli
23
Niklas Hult
18
Julius Magnusson
10
Simon Olsson
15
Simon Hedlund
6
Rasmus Wikström
29
Ibrahim Buhari
8
Sebastian Holmén
1
Simon Eriksson
Elfsborg
Elfsborg
3-4-3
Thay người
61’
Ajdin Zeljkovic
Simon Thern
54’
Arber Zeneli
Leo Hakan Ostman
73’
Kenan Bilalovic
Pawel Cibicki
63’
Sebastian Holmen
Terry Yegbe
80’
Carl Johansson
Wenderson
63’
Julius Magnusson
Jens Jakob Thomasen
63’
Frederik Ihler
Altti Hellemaa
76’
Taylor Silverholt
Gottfrid Rapp
Cầu thủ dự bị
Viktor Andersson
Lukas Hagg Johansson
Johan Rapp
Terry Yegbe
Hugo Andersson
Jens Jakob Thomasen
Wenderson
Johan Larsson
Pawel Cibicki
Altti Hellemaa
Freddy Winsth
Per Frick
Ishaq Abdulrazak
Gottfrid Rapp
Simon Thern
Leo Hakan Ostman
Calle Ivar Tony Johansson
Frode Aronsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2022
21/08 - 2022
14/05 - 2023
02/09 - 2023
01/04 - 2024
10/11 - 2024
29/06 - 2025
12/08 - 2025

Thành tích gần đây Vaernamo

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
H1: 2-0
04/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 0-3
28/09 - 2025
23/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
H1: 1-0
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3023613975T T T T T
2Hammarby IFHammarby IF3019563162T T T H T
3GAISGAIS30141061552T T T H B
4IFK GothenburgIFK Gothenburg3016311851B B T H T
5DjurgaardenDjurgaarden30131072049H B T H T
6Malmo FFMalmo FF30131071349B T B H T
7AIKAIK301398748B B H T B
8ElfsborgElfsborg3012414-640B T B B B
9SiriusSirius3011613239T H T T T
10BK HaeckenBK Haecken309813-835T H H H B
11Halmstads BKHalmstads BK3010515-2635B T B H T
12BrommapojkarnaBrommapojkarna309417-731B H B H B
13DegerforsDegerfors308616-1930H B T H T
14IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping308517-1729B B B B B
15Oesters IFOesters IF306816-1926T B B H B
16VaernamoVaernamo303720-3316T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow