Markus Solbakken (Kiến tạo: Mai Traore) 11 | |
Osame Sahraoui (Kiến tạo: Amor Layouni) 28 | |
(Pen) Henrik Roervik Bjoerdal 32 | |
Henrik Roervik Bjoerdal 40 | |
Markus Solbakken 44 | |
Odin Thiago Holm (Thay: Fredrik Oldrup Jensen) 46 | |
Yann-Erik de Lanlay (Thay: Markus Solbakken) 46 | |
Niklas Sandberg (Thay: Shayne Pattynama) 46 | |
Daniel Seland Karlsbakk (Thay: Mai Traore) 46 | |
Rolf Daniel Vikstoel 50 | |
Vegar Eggen Hedenstad 57 | |
Jonatan Tollaas Nation 59 | |
Samuel Fridjonsson 59 | |
Herman Haugen (Thay: Kristoffer Loekberg) 62 | |
Zlatko Tripic (Thay: Rolf Daniel Vikstoel) 62 | |
Harald Tangen 64 | |
Seedy Jatta (Thay: Henrik Udahl) 66 | |
Tobias Christensen (Thay: Amor Layouni) 75 | |
Henrik Roervik Bjoerdal 79 | |
Viljar Vevatne (Kiến tạo: Zlatko Tripic) 82 | |
Jacob Eng (Thay: Henrik Roervik Bjoerdal) 84 | |
Tobias Christensen (Kiến tạo: Jacob Eng) 90+7' |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Viking
số liệu thống kê

Vaalerenga

Viking
58 Kiểm soát bóng 42
10 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Viking
Vaalerenga (4-3-3): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Vegar Hedenstad (6), Ivan Nasberg (22), Jonatan Nation (4), Leonard Zuta (5), Henrik Bjordal (8), Fredrik Jensen (7), Petter Strand (24), Amor Layouni (11), Henrik Udahl (14), Osame Sahraoui (10)
Viking (3-5-2): Arild Ostbo (1), Sondre Bjorshol (18), Viljar Vevatne (3), Rolf Daniel Vikstol (23), Kevin Kabran (9), Shayne Pattynama (20), Kristoffer Lokberg (16), Markus Solbakken (8), Harald Tangen (21), Mai Traore (24), Samuel Fridjonsson (27)

Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Smelhus Sjoeng
6
Vegar Hedenstad
22
Ivan Nasberg
4
Jonatan Nation
5
Leonard Zuta
8 2
Henrik Bjordal
7
Fredrik Jensen
24
Petter Strand
11
Amor Layouni
14
Henrik Udahl
10
Osame Sahraoui
27
Samuel Fridjonsson
24
Mai Traore
21
Harald Tangen
8
Markus Solbakken
16
Kristoffer Lokberg
20
Shayne Pattynama
9
Kevin Kabran
23
Rolf Daniel Vikstol
3
Viljar Vevatne
18
Sondre Bjorshol
1
Arild Ostbo

Viking
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Fredrik Oldrup Jensen Odin Thiago Holm | 46’ | Mai Traore Daniel Seland Karlsbakk |
| 66’ | Henrik Udahl Seedy Jatta | 46’ | Shayne Pattynama Niklas Sandberg |
| 75’ | Amor Layouni Tobias Christensen | 46’ | Markus Solbakken Yann-Erik De Lanlay |
| 84’ | Henrik Roervik Bjoerdal Jacob Emile Dicko Eng | 62’ | Rolf Daniel Vikstoel Zlatko Tripic |
| 62’ | Kristoffer Loekberg Herman Johan Haugen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Storm Strand-Kolbjoernsen | Simen Kvia-Egeskog | ||
Jacob Emile Dicko Eng | Daniel Seland Karlsbakk | ||
Brynjar Ingi Bjarnason | Niklas Sandberg | ||
Magnus Riisnaes | Yann-Erik De Lanlay | ||
Seedy Jatta | Zlatko Tripic | ||
Tobias Christensen | Fredrik Torsteinbo | ||
Mathias Johnsrud Emilsen | David Brekalo | ||
Odin Thiago Holm | Herman Johan Haugen | ||
Brage Skaret | Patrik Gunnarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Viking
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 41 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 22 | 4 | 4 | 57 | 70 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 14 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 9 | 56 | B B H B T | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 30 | 13 | 4 | 13 | -1 | 43 | T T B H B | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H B T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 3 | 15 | 4 | 39 | B T T T B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -5 | 37 | T T B T B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 1 | 35 | B B H B B | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -25 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | -19 | 31 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 6 | 2 | 22 | -35 | 20 | B B B B B | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | -58 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch