Tobias Christensen 34 | |
Amor Layouni (Kiến tạo: Fredrik Oldrup Jensen) 36 | |
Jacob Eng (Thay: Osame Sahraoui) 43 | |
Jacob Emile Dicko Eng (Thay: Osame Sahraoui) 45 | |
Amor Layouni (Kiến tạo: Torgeir Boerven) 45+2' | |
Albin Winbo (Thay: Amer Ordagic) 70 | |
Sivert Gussiaas (Thay: Alexander Ruud Tveter) 70 | |
Fredrik Flo (Thay: Quint Jansen) 72 | |
Seedy Jatta (Thay: Amor Layouni) 74 | |
Henrik Udahl (Thay: Torgeir Boerven) 74 | |
Tobias Christensen (Kiến tạo: Petter Strand) 79 | |
Albin Winbo 81 | |
Jacob Eng (Kiến tạo: Petter Strand) 84 | |
Frederic Bikoro (Thay: Keanin Ayer) 85 | |
Franklin Daddys Boy Nyenetue (Thay: Rufo) 85 | |
Leonard Zuta (Thay: Odin Thiago Holm) 85 | |
Magnus Bech Riisnaes (Thay: Tobias Christensen) 85 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Sandefjord
số liệu thống kê

Vaalerenga

Sandefjord
56 Kiểm soát bóng 44
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Sandefjord
Vaalerenga (4-3-3): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Vegar Hedenstad (6), Jonatan Nation (4), Fredrik Jensen (7), Simen Juklerod (18), Tobias Christensen (17), Odin Thiago Holm (15), Petter Strand (24), Amor Layouni (11), Torgeir Borven (9), Osame Sahraoui (10)
Sandefjord (4-3-3): Jacob Storevik (1), Mats Haakenstad (2), Jesper Taaje (15), Quint Arie Jansen (3), Fredrik Mani Palerud (18), Keanin Ayer (23), William Kurtovic (8), Amer Ordagic (19), Mohamed Ofkir (7), Alexander Ruud Tveter (14), Rufo (28)

Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Smelhus Sjoeng
6
Vegar Hedenstad
4
Jonatan Nation
7
Fredrik Jensen
18
Simen Juklerod
17
Tobias Christensen
15
Odin Thiago Holm
24
Petter Strand
11 2
Amor Layouni
9
Torgeir Borven
10
Osame Sahraoui
28
Rufo
14
Alexander Ruud Tveter
7
Mohamed Ofkir
19
Amer Ordagic
8
William Kurtovic
23
Keanin Ayer
18
Fredrik Mani Palerud
3
Quint Arie Jansen
15
Jesper Taaje
2
Mats Haakenstad
1
Jacob Storevik

Sandefjord
4-3-3
| Thay người | |||
| 43’ | Osame Sahraoui Jacob Emile Dicko Eng | 70’ | Amer Ordagic Albin Winbo |
| 74’ | Amor Layouni Seedy Jatta | 70’ | Alexander Ruud Tveter Sivert Gussias |
| 74’ | Torgeir Boerven Henrik Udahl | 72’ | Quint Jansen Fredrik Flo |
| 85’ | Tobias Christensen Magnus Riisnaes | 85’ | Rufo Franklin Nyenetue |
| 85’ | Odin Thiago Holm Leonard Zuta | 85’ | Keanin Ayer Federico Bikoro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jones El-Abdellaoui | Deyver Vega | ||
Jacob Emile Dicko Eng | Lars Markmanrud | ||
Brynjar Ingi Bjarnason | Franklin Nyenetue | ||
Magnus Riisnaes | Fredrik Flo | ||
Seedy Jatta | Federico Bikoro | ||
Mathias Johnsrud Emilsen | Vetle Walle Egeli | ||
Henrik Udahl | Albin Winbo | ||
Leonard Zuta | Sivert Gussias | ||
Sondre Rossbach | Hugo Keto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sandefjord
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 41 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 22 | 4 | 4 | 57 | 70 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 14 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 9 | 56 | B B H B T | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 30 | 13 | 4 | 13 | -1 | 43 | T T B H B | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H B T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 3 | 15 | 4 | 39 | B T T T B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -5 | 37 | T T B T B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 1 | 35 | B B H B B | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -25 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | -19 | 31 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 6 | 2 | 22 | -35 | 20 | B B B B B | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | -58 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch