Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả V-Varen Nagasaki vs Oita Trinita hôm nay 06-10-2024

Giải J League 2 - CN, 06/10

Kết thúc

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

4 : 1

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 2-0
CN, 12:00 06/10/2024
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Jesus
24
Valdo (Kiến tạo: Marcos Guilherme)
33
Kenshin Yasuda (Thay: Daigo Takahashi)
46
Marcos Guilherme (Kiến tạo: Matheus Jesus)
49
Tsubasa Kasayanagi (Thay: Takashi Sawada)
59
Juan Delgado (Thay: Takumi Nagura)
59
Taira Shige (Thay: Junya Nodake)
60
Yamato Machida (Thay: Naoki Nomura)
72
Shun Nagasawa (Thay: Tomoya Ando)
72
Matheus Pereira
73
Shinya Utsumoto
75
Shinya Utsumoto (Thay: Manato Yoshida)
75
Kenshin Yasuda
83
Riku Yamada (Thay: Taisei Abe)
84
Matheus Pereira (Kiến tạo: Shinya Utsumoto)
89
Kaito Matsuzawa (Thay: Marcos Guilherme)
89
Yoshitaka Aoki (Thay: Asahi Masuyama)
89
Tsubasa Kasayanagi (Kiến tạo: Hiroki Akino)
90+3'

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Oita Trinita

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Oita Trinita
Oita Trinita
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Oita Trinita

V-Varen Nagasaki (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (21), Asahi Masuyama (8), Valdo (4), Hayato Tanaka (5), Shunya Yoneda (23), Hiroki Akino (17), Taisei Abe (35), Takumi Nagura (14), Marcos Guilherme (7), Matheus Jesus (6), Takashi Sawada (19)

Oita Trinita (3-4-2-1): Kyeong-Geon Mun (22), Matheus Pereira (31), Tomoya Ando (25), Yuki Kagawa (2), Manato Yoshida (44), Junya Nodake (18), Ren Ikeda (14), Masaki Yumiba (6), Daigo Takahashi (99), Naoki Nomura (10), Shun Ayukawa (21)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-1-2-3
21
Tomoya Wakahara
8
Asahi Masuyama
4
Valdo
5
Hayato Tanaka
23
Shunya Yoneda
17
Hiroki Akino
35
Taisei Abe
14
Takumi Nagura
7
Marcos Guilherme
6
Matheus Jesus
19
Takashi Sawada
21
Shun Ayukawa
10
Naoki Nomura
99
Daigo Takahashi
6
Masaki Yumiba
14
Ren Ikeda
18
Junya Nodake
44
Manato Yoshida
2
Yuki Kagawa
25
Tomoya Ando
31
Matheus Pereira
22
Kyeong-Geon Mun
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
59’
Takashi Sawada
Tsubasa Kasayanagi
46’
Daigo Takahashi
Kenshin Yasuda
59’
Takumi Nagura
Juan Delgado
60’
Junya Nodake
Taira Shige
84’
Taisei Abe
Riku Yamada
72’
Naoki Nomura
Yamato Machida
89’
Asahi Masuyama
Yoshitaka Aoki
72’
Tomoya Ando
Shun Nagasawa
89’
Marcos Guilherme
Kaito Matsuzawa
75’
Manato Yoshida
Shinya Utsumoto
Cầu thủ dự bị
Gaku Harada
Konosuke Nishikawa
Kazuki Kushibiki
Derlan
Yoshitaka Aoki
Yamato Machida
Riku Yamada
Taira Shige
Tsubasa Kasayanagi
Kenshin Yasuda
Kaito Matsuzawa
Shinya Utsumoto
Juan Delgado
Shun Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2022
01/10 - 2022
21/05 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
06/10 - 2024
18/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
24/08 - 2025
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow