Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Utsiktens BK vs Oesters IF hôm nay 18-05-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 18/5

Kết thúc

Utsiktens BK

Utsiktens BK

1 : 1

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 18/05/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Thụy Điển
Ruddalens IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thorri Thorisson (Thay: Tatu Varmanen)
33
Allan Mohideen
38
Albin Skoglund
43
Fredrik Martinsson (Thay: Allan Mohideen)
46
Albin Skoglund (Kiến tạo: Fredrik Martinsson)
57
Kevin Rodeblad Lowe
59
Alibek Aliev (Thay: Niklas Soederberg)
63
Theodor Johansson (Thay: Albin Moerfelt)
63
Filip Trpcevski (Thay: Kevin Rodeblad Lowe)
72
Daniel Hermansson (Thay: Albin Skoglund)
72
Mattis Adolfsson
84
Alexander Faltsetas
85
Alexander Faltsetas (Thay: Ivo Pekalski)
85
Fredrik Martinsson
86
Alexander Faltsetas
89
Lorent Mehmeti (Thay: Suleman Zurmati)
90
Theodor Johansson (Kiến tạo: Lukas Bergqvist)
90+7'
Sebastian Lagerlund
90+10'

Thống kê trận đấu Utsiktens BK vs Oesters IF

số liệu thống kê
Utsiktens BK
Utsiktens BK
Oesters IF
Oesters IF
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
6 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Utsiktens BK vs Oesters IF

Utsiktens BK (4-4-2): Elias Hadaya (30), Sebastian Lagerlund (33), Jesper Brandt (3), Kevin Rodeblad Lowe (21), Erik Westermark (6), Allan Mohideen (4), Suleman Zurmati (15), Ivo Pękalski (23), Robin Book (11), Albin Skoglund (10), Lucas Lima (9)

Oesters IF (4-3-3): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), Adam Herdonsson (17), Manasse Kusu (8), Niklas Söderberg (9), Chriss-Albin Mörfelt (10), Adam Bergmark Wiberg (19), Vladimir Rodic (23)

Utsiktens BK
Utsiktens BK
4-4-2
30
Elias Hadaya
33
Sebastian Lagerlund
3
Jesper Brandt
21
Kevin Rodeblad Lowe
6
Erik Westermark
4
Allan Mohideen
15
Suleman Zurmati
23
Ivo Pękalski
11
Robin Book
10
Albin Skoglund
9
Lucas Lima
23
Vladimir Rodic
19
Adam Bergmark Wiberg
10
Chriss-Albin Mörfelt
9
Niklas Söderberg
8
Manasse Kusu
17
Adam Herdonsson
21
Lukas Bergquist
15
Ivan Kricak
5
Mattis Adolfsson
33
Tatu Varmanen
13
Robin Wallinder
Oesters IF
Oesters IF
4-3-3
Thay người
46’
Allan Mohideen
Tim Fredrik Mikael Martinsson
33’
Tatu Varmanen
Thorri Mar Thorisson
72’
Albin Skoglund
Daniel Hermansson
63’
Albin Moerfelt
Theodor Johansson
72’
Kevin Rodeblad Lowe
Filip Trpcevski
63’
Niklas Soederberg
Alibek Aliev Aliyevich
85’
Ivo Pekalski
Alexander Faltsetas
90’
Suleman Zurmati
Lorent Mehmeti
Cầu thủ dự bị
Lorent Mehmeti
Sebastian Starke Hedlund
Tim Fredrik Mikael Martinsson
Theodor Johansson
Dijar Ferati
Alibek Aliev Aliyevich
Alexander Faltsetas
Daniel Ljung
Daniel Hermansson
David Seger
Oliver Gustafsson
Thorri Mar Thorisson
Filip Trpcevski
Carl Lundahl Persson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
10/07 - 2022
05/08 - 2022
04/06 - 2023
25/10 - 2023
18/05 - 2024
01/10 - 2024

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow