Chủ Nhật, 18/01/2026

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs Sepsi OSK hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 05/2

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

1 : 0

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 0-0
T7, 18:30 05/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Idriz Batha
34
Nicolae Paun (Thay: Anass Achahbar)
58
Catalin Golofca (Thay: Stefan Askovski)
58
Desley Ubbink
60
Philip Otele (Thay: Karolis Laukzemis)
64
Alexandru Tudorie (Thay: Kevin Luckassen)
75
Boubacar Fofana (Thay: Adnan Aganovic)
75
David Miculescu
77
Alexandru Patlagica (Thay: David Miculescu)
86
Vitalie Damascan (Thay: Marius Stefanescu)
88
Vinko Medimorec (Thay: Filip Dangubic)
90
Florin Iacob
90+3'

Thống kê trận đấu UTA Arad vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
Sepsi OSK
Sepsi OSK
50 Kiểm soát bóng 50
21 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 17
2 Việt vị 0
20 Chuyền dài 23
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
9 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 6
6 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát UTA Arad vs Sepsi OSK

UTA Arad (4-1-4-1): Florin Iacob (93), Rolandas Baravykas (23), Erico (21), Alexandru Benga (4), Evgeni Shlyakov (55), Idriz Batha (19), David Miculescu (10), Roger (7), Desley Ubbink (20), Filip Dangubic (9), Karolis Laukzemis (11)

Sepsi OSK (4-3-3): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Branislav Ninaj (82), Bogdan Mitrea (3), Rares Ispas (27), Adnan Aganovic (77), Eder Gonzalez (14), Stefan Askovski (15), Anass Achahbar (10), Kevin Luckassen (42), Marius Stefanescu (11)

UTA Arad
UTA Arad
4-1-4-1
93
Florin Iacob
23
Rolandas Baravykas
21
Erico
4
Alexandru Benga
55
Evgeni Shlyakov
19
Idriz Batha
10
David Miculescu
7
Roger
20
Desley Ubbink
9
Filip Dangubic
11
Karolis Laukzemis
11
Marius Stefanescu
42
Kevin Luckassen
10
Anass Achahbar
15
Stefan Askovski
14
Eder Gonzalez
77
Adnan Aganovic
27
Rares Ispas
3
Bogdan Mitrea
82
Branislav Ninaj
88
Radoslav Dimitrov
33
Roland Niczuly
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-3
Thay người
64’
Karolis Laukzemis
Philip Otele
58’
Stefan Askovski
Catalin Golofca
86’
David Miculescu
Alexandru Patlagica
58’
Anass Achahbar
Nicolae Paun
90’
Filip Dangubic
Vinko Medimorec
75’
Kevin Luckassen
Alexandru Tudorie
75’
Adnan Aganovic
Boubacar Fofana
88’
Marius Stefanescu
Vitalie Damascan
Cầu thủ dự bị
Constantin Dima
Razvan Catalin Began
Dragos Balauru
Alexandru Tudorie
Vinko Medimorec
Catalin Golofca
Damian Isac
Gabriel Vasvari
Paul Mercioiu
Cristian Barbut
Adrian Mar
Boubacar Fofana
Denis Hrezdac
Nicolae Paun
Philip Otele
Vitalie Damascan
Alexandru Patlagica
Andres Dumitrescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/09 - 2021
05/02 - 2022
07/08 - 2022
02/12 - 2022
05/09 - 2023
27/01 - 2024
19/10 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
17/01 - 2026
21/12 - 2025
15/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Romania
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
Hạng 2 Romania
01/12 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
Hạng 2 Romania
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19232212641542T H B B T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2111731740T H H T T
3BotosaniBotosani2110831538H T H H B
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2110831438H T H T B
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges221147737T T H B T
6UTA AradUTA Arad22985-135T T H T T
7Otelul GalatiOtelul Galati219661433H B T T T
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj21966733T H T T T
9FCSBFCSB22877431T H T T B
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta22778128B B H B H
11CFR ClujCFR Cluj21687-426T B H T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia226313-1221B B B T B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti21489-420H T B B H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc213711-2716T B B B B
15HermannstadtHermannstadt222812-1814B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti222515-2811B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow