(og) Marian Huja 32 | |
Tidiane Keita 37 | |
George Cimpanu 38 | |
Jordan Attah Kadiri 44 | |
Nana Akosah-Bempah (Thay: Tidiane Keita) 46 | |
Alexandru Tudorie 53 | |
Denis Hrezdac (Kiến tạo: Valentin Costache) 57 | |
Daniel Zsori (Thay: George Cimpanu) 63 | |
Ioan Tolea (Thay: Mihnea Radulescu) 66 | |
Christian Irobiso (Thay: Lucian Dumitriu) 66 | |
Gheorghe Grozav 70 | |
Lukas Zima 70 | |
Herman Moussaki (Thay: Gheorghe Grozav) 81 | |
Alexandru Benga (Thay: Valentin Costache) 83 | |
Daniel Zsori 90 | |
Robert Dimitrie Popa 90 | |
Raoul Cristea (Thay: Daniel Zsori) 90 | |
Sergiu Hanca 90+1' |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Petrolul Ploiesti
số liệu thống kê

UTA Arad

Petrolul Ploiesti
32 Kiểm soát bóng 68
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 23
7 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UTA Arad vs Petrolul Ploiesti
UTA Arad (4-3-1-2): Robert Popa (1), Cornel Rapa (31), Florent Gregoire Poulolo (6), Ibrahima Conte (15), Razvan Trif (29), Denis Lucian Hrezdac (97), Benjamin van Durmen (30), George Cimpanu (77), Eric Johana Omondi (24), Jordan Attah Kadiri (9), Valentin Costache (19)
Petrolul Ploiesti (4-1-4-1): Lukas Zima (38), Ricardinho (24), Alexandru Iulian Stanica (3), Marian Huja (2), Lucian Dumitriu (44), Tidiane Keita (23), Mihnea Radulescu (17), Sergiu Hanca (20), Tommi Jyry (6), Gheorghe Grozav (7), Alexandru Tudorie (19)

UTA Arad
4-3-1-2
1
Robert Popa
31
Cornel Rapa
6
Florent Gregoire Poulolo
15
Ibrahima Conte
29
Razvan Trif
97
Denis Lucian Hrezdac
30
Benjamin van Durmen
77
George Cimpanu
24
Eric Johana Omondi
9
Jordan Attah Kadiri
19
Valentin Costache
19
Alexandru Tudorie
7
Gheorghe Grozav
6
Tommi Jyry
20
Sergiu Hanca
17
Mihnea Radulescu
23
Tidiane Keita
44
Lucian Dumitriu
2
Marian Huja
3
Alexandru Iulian Stanica
24
Ricardinho
38
Lukas Zima

Petrolul Ploiesti
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 63’ | Raoul Cristea Daniel Zsori | 46’ | Tidiane Keita Nana Akosah-Bempah |
| 83’ | Valentin Costache Alexandru Constantin Benga | 66’ | Lucian Dumitriu Christian Irobiso |
| 90’ | Daniel Zsori Raoul Cristea | 66’ | Mihnea Radulescu Ioan Tolea |
| 81’ | Gheorghe Grozav Herman Moussaki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Raoul Cristea | Herman Moussaki | ||
Lamine Ghezali | Nana Akosah-Bempah | ||
Andrej Fabry | Christian Irobiso | ||
Daniel Zsori | Alexandru Mateiu | ||
Ioan Andrei Dumiter | Denis Radu | ||
Kouya Aristide Mabea | Ioan Tolea | ||
Alexandru Constantin Benga | Yohan Roche | ||
Joao Pedro | Hasan Jahic | ||
Cristian Petrisor Mihai | Paul Papp | ||
Aleksander Mitrovic | Mihai Esanu | ||
Ioan Borcea | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 9 | 53 | T T T T T | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch