David Miculescu 11 | |
Marian Huja 23 | |
Florin Borta (Thay: Georgi Pashov) 46 | |
Eugen Cebotaru (Thay: Lucian Dumitriu) 46 | |
Idriz Batha 55 | |
Simon Mazarache (Thay: Gheorghe Grozav) 65 | |
David Miculescu 69 | |
Orhan Ademi (Thay: Claudiu Keseru) 78 | |
Raul Steau (Thay: David Miculescu) 78 | |
Albert Stahl (Thay: Philip Otele) 78 | |
Mario Bratu (Thay: Marius Cioiu) 82 | |
Cosmin Tucaliuc (Thay: Marian Huja) 82 | |
Florentin Matei (Thay: Desley Ubbink) 87 | |
Mirko Ivanovski 90+2' |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Petrolul Ploiesti
số liệu thống kê

UTA Arad

Petrolul Ploiesti
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 25
0 Việt vị 0
14 Chuyền dài 33
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 9
4 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát UTA Arad vs Petrolul Ploiesti
UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Erico (21), Alexandru Constantin Benga (4), Erion Hoxhallari (22), Idriz Batha (19), Juan Bautista Cascini (5), David Raul Miculescu (10), Cornelis Petrus Ubbink (20), Philip Otele (7), Claudiu Keseru (28)
Petrolul Ploiesti (3-4-3): Raul Avram (12), Bart Meijers (3), Sebastian Gabriel Tamas (30), Marian Huja (2), Georgi Pashov (26), Lucian Mihai Dumitriu (44), Jair (8), Valentin Constantin Ticu (5), Marius Cioiu (24), Mirko Ivanovski (22), Gheorghe Grozav (7)

UTA Arad
4-2-3-1
93
Florin Iacob
15
Marko Vukcevic
21
Erico
4
Alexandru Constantin Benga
22
Erion Hoxhallari
19
Idriz Batha
5
Juan Bautista Cascini
10 2
David Raul Miculescu
20
Cornelis Petrus Ubbink
7
Philip Otele
28
Claudiu Keseru
7
Gheorghe Grozav
22
Mirko Ivanovski
24
Marius Cioiu
5
Valentin Constantin Ticu
8
Jair
44
Lucian Mihai Dumitriu
26
Georgi Pashov
2
Marian Huja
30
Sebastian Gabriel Tamas
3
Bart Meijers
12
Raul Avram

Petrolul Ploiesti
3-4-3
| Thay người | |||
| 78’ | Claudiu Keseru Orhan Ademi | 46’ | Lucian Dumitriu Eugeniu Cebotaru |
| 78’ | David Miculescu Raul Ovidiu Steau | 46’ | Georgi Pashov Florin Gheorghe Borta |
| 78’ | Philip Otele Albert Tivadar Stahl | 65’ | Gheorghe Grozav Simon Moise Mazarache |
| 87’ | Desley Ubbink Florentin Matei | 82’ | Marian Huja Cosmin Constantin Tucaliuc |
| 82’ | Marius Cioiu Mario Bratu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mihai Dobrescu | Eugeniu Cebotaru | ||
Cristian Maxim | Takayuki Seto | ||
Andrei Chindris | Simon Moise Mazarache | ||
Orhan Ademi | Cosmin Constantin Tucaliuc | ||
Raul Ovidiu Steau | Mario Bratu | ||
Florentin Matei | Florin Gheorghe Borta | ||
Albert Tivadar Stahl | Mihai Velisar | ||
Damian Isac | Alberto Nicolaie Olaru | ||
Dragos Balauru | Octavian Valceanu | ||
Nhận định UTA Arad vs Petrolul Ploiesti
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 7 | 3 | 17 | 40 | T H H T T | |
| 2 | 21 | 11 | 6 | 4 | 14 | 39 | B T H B B | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 15 | 38 | H T H H B | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 14 | 38 | H T H T B | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 6 | 34 | B T T H B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 14 | 33 | H B T T T | |
| 7 | 21 | 9 | 6 | 6 | 7 | 33 | T H T T T | |
| 8 | 21 | 8 | 8 | 5 | -3 | 32 | B T T H T | |
| 9 | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | H T H T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | 1 | 27 | H B B H B | |
| 11 | 21 | 6 | 8 | 7 | -4 | 26 | T B H T T | |
| 12 | 21 | 6 | 3 | 12 | -10 | 21 | B B B B T | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -4 | 20 | H T B B H | |
| 14 | 21 | 3 | 7 | 11 | -27 | 16 | T B B B B | |
| 15 | 21 | 2 | 7 | 12 | -18 | 13 | H B B B H | |
| 16 | 21 | 2 | 5 | 14 | -27 | 11 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
