Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs Otelul Galati hôm nay 10-08-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 10/8

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

1 : 1

Otelul Galati

Otelul Galati

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 10/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin van Durmen
5
Stipe Juric (Kiến tạo: Frederic Maciel)
13
Cristian Mihai
26
Diego Zivulic
43
Razvan Tanasa
45+3'
Vasilije Djuric (Thay: Frederic Maciel)
46
Joao Pedro (Thay: Cristian Mihai)
46
Milen Zhelev
54
George Cimpanu (Thay: Valentin Costache)
64
Ravy Tsouka Dozi (Thay: Cornel Emilian Rapa)
64
Kouya Mabea (Thay: Diogo Rodrigues)
64
Teles (Thay: Diego Zivulic)
64
Alexandru Pop (Thay: Stipe Juric)
65
Luca Andronache (Thay: Razvan Tanasa)
65
Teles (Thay: Diego Zivulic)
66
Nelut Rosu (Thay: Juri Cisotti)
76
Raoul Cristea (Thay: Andrej Fabry)
81
Mihai Adascalitei
90+2'
(Pen) Joao Pedro
90+7'

Thống kê trận đấu UTA Arad vs Otelul Galati

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
Otelul Galati
Otelul Galati
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 18
4 Việt vị 1
18 Chuyền dài 9
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát UTA Arad vs Otelul Galati

UTA Arad (4-3-3): Robert Popa (1), Cornel Rapa (31), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Diogo Rodrigues (2), Andrej Fabry (10), Benjamin van Durmen (30), Cristian Petrisor Mihai (21), Valentin Costache (19), Imoh Ezekiel (11), Eric Johana Omondi (24)

Otelul Galati (4-3-3): Iustin Popescu (32), Mihai Adascalitei (26), Jonathan Cisse (6), Nikola Stevanovic (5), Milen Zhelev (2), Juri Cisotti (30), Diego Zivulic (31), Joao Lameira (66), Frederic Maciel (7), Stipe Juric (9), Razvan Andrei Tanasa (17)

UTA Arad
UTA Arad
4-3-3
1
Robert Popa
31
Cornel Rapa
15
Ibrahima Conte
4
Alexandru Constantin Benga
2
Diogo Rodrigues
10
Andrej Fabry
30
Benjamin van Durmen
21
Cristian Petrisor Mihai
19
Valentin Costache
11
Imoh Ezekiel
24
Eric Johana Omondi
17
Razvan Andrei Tanasa
9
Stipe Juric
7
Frederic Maciel
66
Joao Lameira
31
Diego Zivulic
30
Juri Cisotti
2
Milen Zhelev
5
Nikola Stevanovic
6
Jonathan Cisse
26
Mihai Adascalitei
32
Iustin Popescu
Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
Thay người
46’
Cristian Mihai
Joao Pedro
46’
Frederic Maciel
Vasilije Djuric
64’
Valentin Costache
George Cimpanu
64’
Diego Zivulic
Teles
64’
Cornel Emilian Rapa
Ravy Tsouka Dozi
65’
Razvan Tanasa
Luca Andronache
64’
Diogo Rodrigues
Kouya Aristide Mabea
65’
Stipe Juric
Alexandru Pop
81’
Andrej Fabry
Raoul Cristea
76’
Juri Cisotti
Nelut Stelian Rosu
Cầu thủ dự bị
Razvan Alin Trif
Maksym Kovalov
Andrei David
Luca Andronache
Joao Pedro
Cristian Chira
Mario Popescu
Albert Hofman
Ioan Borcea
Nelut Stelian Rosu
Florent Gregoire Poulolo
Ionut Neagu
Ahmet Ekmekci
Teles
George Cimpanu
Andrei Rus
Raoul Cristea
Francois Yabre
Loui Halef
Alexandru Pop
Ravy Tsouka Dozi
Vasilije Djuric
Kouya Aristide Mabea
David Maftei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
14/07 - 2023
14/11 - 2023
10/08 - 2024
14/12 - 2024
19/10 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
19/10 - 2025
29/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow