Eric Johana Omondi (Thay: Andrej Fabry) 46 | |
Claudiu Micovschi (Thay: Albert Stahl) 46 | |
Paolo Medina (Thay: Alexandru Oroian) 46 | |
Kevin Luckassen 50 | |
Cristian Negut (Thay: Ruben Fonseca) 65 | |
Marius Antoche (Thay: Mihai Butean) 65 | |
Sota Mino 73 | |
Eric Johana Omondi 75 | |
Kevin Luckassen (Kiến tạo: Eric Johana Omondi) 79 | |
Diogo Rodrigues (Thay: Rares Pop) 80 | |
Ciprian Biceanu (Thay: Sota Mino) 82 | |
Claudiu Micovschi (Kiến tạo: Eric Johana Omondi) 82 | |
Kevin Ciubotaru (Thay: Alexandru Daniel Jipa) 82 | |
Marko Stolnik (Thay: Kevin Luckassen) 87 | |
Darius Iurasciuc (Thay: Cristian Mihai) 90 | |
Cristian Negut 90+4' |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Hermannstadt
số liệu thống kê

UTA Arad

Hermannstadt
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 21
16 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UTA Arad vs Hermannstadt
UTA Arad (3-4-3): Florin Iacob (93), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Aly Abeid (18), Tiberiu Capusa (98), Catalin Carp (8), Cristian Petrisor Mihai (21), Albert Tivadar Stahl (7), Rares Pop (55), Kevin Luckassen (42), Andrej Fabry (10)
Hermannstadt (4-3-3): Catalin Cabuz (25), Alexandru Laurentiu Oroian (51), Florin Bejan (5), Ionut Stoica (4), Mihai Butean (17), Ruben Fonseca (99), Sota Mino (14), Alessandro Murgia (16), Silviu Balaure (96), Daniel Paraschiv (30), Alexandru Daniel Jipa (97)

UTA Arad
3-4-3
93
Florin Iacob
15
Ibrahima Conte
4
Alexandru Constantin Benga
18
Aly Abeid
98
Tiberiu Capusa
8
Catalin Carp
21
Cristian Petrisor Mihai
7
Albert Tivadar Stahl
55
Rares Pop
42
Kevin Luckassen
10
Andrej Fabry
97
Alexandru Daniel Jipa
30
Daniel Paraschiv
96
Silviu Balaure
16
Alessandro Murgia
14
Sota Mino
99
Ruben Fonseca
17
Mihai Butean
4
Ionut Stoica
5
Florin Bejan
51
Alexandru Laurentiu Oroian
25
Catalin Cabuz

Hermannstadt
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Andrej Fabry Eric Johana Omondi | 46’ | Alexandru Oroian Paolo Medina |
| 46’ | Albert Stahl Claudiu Micovschi | 65’ | Mihai Butean Marius Paul Antoche |
| 80’ | Rares Pop Diogo Rodrigues | 65’ | Ruben Fonseca Cristian Daniel Negut |
| 87’ | Kevin Luckassen Marko Stolnik | 82’ | Alexandru Daniel Jipa Kevin Ciubotaru |
| 90’ | Cristian Mihai Darius Iurasciuc | 82’ | Sota Mino Ciprian Ionut Biceanu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Stolnik | Gabriel Iancu | ||
Herald Marku | Adrian Petre | ||
Denis Constantin Dumitrascu | Marius Paul Antoche | ||
Diogo Rodrigues | Ionut Petrisor Petrescu | ||
Darius Iurasciuc | Kevin Ciubotaru | ||
Raul Stanciu | Ciprian Ionut Biceanu | ||
Eric Johana Omondi | Paolo Medina | ||
Danylo Kucher | Cristian Daniel Negut | ||
Claudiu Micovschi | Vlad Ionut Mutiu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Hermannstadt
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 9 | 53 | T T T T T | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch