Catalin Carp 54 | |
Adrian Mazilu (Thay: Rivaldinho) 68 | |
Narek Grigoryan (Thay: Constantin Budescu) 68 | |
Diogo Queiros (Thay: Louis Munteanu) 68 | |
Herald Marku (Thay: Catalin Carp) 72 | |
Godberg Cooper (Thay: Eric Johana Omondi) 72 | |
Ionut Larie 77 | |
Rares Pop (Thay: Andrej Fabry) 90 | |
Albert Stahl (Thay: Claudiu Micovschi) 90 |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs FCV Farul Constanta
số liệu thống kê

UTA Arad

FCV Farul Constanta
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 15
8 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 5
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UTA Arad vs FCV Farul Constanta
UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Stolnik (30), Alexandru Constantin Benga (4), Ibrahima Conte (15), Aly Abeid (18), Catalin Carp (8), Cristian Petrisor Mihai (21), Tiberiu Capusa (98), Andrej Fabry (10), Claudiu Micovschi (19), Eric Johana Omondi (24)
FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Dan Sirbu (22), Ionut Larie (17), Kevin Gnoher Boli (21), Damien Dussaut (99), Ionut Vina (8), Andrei Artean (18), Constantin Grameni (24), Rivaldinho (7), Louis Munteanu (9), Constantin Valentin Budescu (10)

UTA Arad
4-2-3-1
93
Florin Iacob
30
Marko Stolnik
4
Alexandru Constantin Benga
15
Ibrahima Conte
18
Aly Abeid
8
Catalin Carp
21
Cristian Petrisor Mihai
98
Tiberiu Capusa
10
Andrej Fabry
19
Claudiu Micovschi
24
Eric Johana Omondi
10
Constantin Valentin Budescu
9
Louis Munteanu
7
Rivaldinho
24
Constantin Grameni
18
Andrei Artean
8
Ionut Vina
99
Damien Dussaut
21
Kevin Gnoher Boli
17
Ionut Larie
22
Dan Sirbu
12
Mihai Aioani

FCV Farul Constanta
4-3-3
| Thay người | |||
| 72’ | Catalin Carp Herald Marku | 68’ | Louis Munteanu Diogo Queiros |
| 72’ | Eric Johana Omondi Godberg Barry Cooper | 68’ | Constantin Budescu Narek Grigoryan |
| 90’ | Claudiu Micovschi Albert Tivadar Stahl | 68’ | Rivaldinho Adrian Mazilu |
| 90’ | Andrej Fabry Rares Pop | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danylo Kucher | Alexandru Buzbuchi | ||
Diogo Rodrigues | Diogo Queiros | ||
Herald Marku | Gabriel Danuleasa | ||
Reagy Baah Ofosu | Darius Grosu | ||
Raul Stanciu | Luca Banu | ||
Godberg Barry Cooper | Nicolas Popescu | ||
Albert Tivadar Stahl | Narek Grigoryan | ||
Darius Iurasciuc | Amine Benchaib | ||
Rares Pop | Adrian Mazilu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 9 | 53 | T T T T T | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch