Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs FCV Farul Constanta hôm nay 25-02-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 25/2

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

0 : 1

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 25/02/2023
Vòng 27 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Vukcevic (Thay: Romario Benzar)
14
Idriz Batha
21
Philip Otele (Thay: Roger)
46
David Kiki (Thay: Dan Sirbu)
55
Adrian Mazilu (Thay: Enes Sali)
55
Dragos Nedelcu
57
Aly Abeid
58
Adrian Mazilu
60
Willie (Thay: Desley Ubbink)
64
Juan Bautista Cascini (Thay: Idriz Batha)
64
Kevin Boli (Thay: Andrei Borza)
71
Vlad Morar (Thay: Louis Munteanu)
71
Virgiliu Postolachi (Thay: Stefan Milosevic)
78
Carlo Casap (Thay: Constantin Grameni)
82

Thống kê trận đấu UTA Arad vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 17
42 Ném biên 35
1 Việt vị 7
23 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát UTA Arad vs FCV Farul Constanta

UTA Arad (4-3-3): Dragos Balauru (33), Romario Benzar (2), Andrei Chindris (6), Alexandru Constantin Benga (4), Aly Abeid (18), Paul Anton (14), Idriz Batha (19), Cornelis Petrus Ubbink (20), Roger (11), Stefan Milosevic (9), Rares Pop (55)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Dan Sirbu (21), Ionut Iustinian Larie (17), Mihai Popescu (3), Sebastian Andrei Borza (27), Andrei Viorel Artean (18), Dragos Nedelcu (16), Constantin Grameni (24), Denis Alibec (7), Louis Munteanu (9), Enes Sali (77)

UTA Arad
UTA Arad
4-3-3
33
Dragos Balauru
2
Romario Benzar
6
Andrei Chindris
4
Alexandru Constantin Benga
18
Aly Abeid
14
Paul Anton
19
Idriz Batha
20
Cornelis Petrus Ubbink
11
Roger
9
Stefan Milosevic
55
Rares Pop
77
Enes Sali
9
Louis Munteanu
7
Denis Alibec
24
Constantin Grameni
16
Dragos Nedelcu
18
Andrei Viorel Artean
27
Sebastian Andrei Borza
3
Mihai Popescu
17
Ionut Iustinian Larie
21
Dan Sirbu
12
Mihai Aioani
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
14’
Romario Benzar
Marko Vukcevic
55’
Enes Sali
Adrian Mazilu
46’
Roger
Philip Otele
55’
Dan Sirbu
David Kiki
64’
Idriz Batha
Juan Bautista Cascini
71’
Louis Munteanu
Vlad Morar
64’
Desley Ubbink
Willie
71’
Andrei Borza
Kevin Gnoher Boli
78’
Stefan Milosevic
Virgiliu Postolachi
82’
Constantin Grameni
Carlo Casap
Cầu thủ dự bị
Danylo Kucher
Alexandru Buzbuchi
Marko Vukcevic
Rolandas Baravykas
Juan Bautista Cascini
Vlad Morar
Philip Otele
Carlo Casap
Virgiliu Postolachi
Kevin Gnoher Boli
Patrick Pascalau
Kevin Doukoure Grobry
Erion Hoxhallari
Mateus Criciuma
Willie
Adrian Mazilu
Erico
David Kiki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/11 - 2021
02/10 - 2022
25/02 - 2023
27/10 - 2023
27/08 - 2024
20/01 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow