Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs FC Rapid 1923 hôm nay 13-07-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 13/7

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

1 : 1

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 0-1
T7, 23:15 13/07/2024
Vòng 1 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christopher Braun (Kiến tạo: Albion Rrahmani)
23
Joao Pedro (Thay: Andrej Fabry)
46
George Cimpanu (Thay: Valentin Costache)
46
Raoul Cristea (Thay: Ioan Dumiter)
46
George Cimpanu
60
Timotej Jambor (Thay: Florent Hasani)
61
Xian Emmers (Thay: Razvan Oaida)
62
Claudiu Micovschi (Thay: Xian Emmers)
74
Omar El Sawy (Thay: Andrei Borza)
74
Borisav Burmaz (Thay: Albion Rrahmani)
79
Cornel Emilian Rapa (Thay: George Cimpanu)
86
Loai Halaf (Thay: Raoul Cristea)
88
Eric Johana Omondi (VAR check)
89
Eric Johana Omondi
90
Omar El Sawy
90+3'
Loai Halaf
90+3'
Paul Iacob
90+3'
Mihai Aioani
90+4'
Joao Pedro
90+6'

Thống kê trận đấu UTA Arad vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 6
17 Ném biên 21
1 Việt vị 1
12 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 2
5 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát UTA Arad vs FC Rapid 1923

UTA Arad (4-2-3-1): Robert Popa (1), Diogo Rodrigues (2), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Razvan Alin Trif (29), Cristian Petrisor Mihai (21), Benjamin van Durmen (30), Valentin Costache (19), Andrej Fabry (10), Eric Johana Omondi (24), Ioan Andrei Dumiter (7)

FC Rapid 1923 (4-4-2): Mihai Aioani (16), Cristian Manea (23), Filip Blazek (36), Paul Iacob (6), Sebastian Andrei Borza (24), Christopher Braun (47), Razvan Oaida (26), Mattias Kait (4), Jayson Papeau (96), Florent Hasani (8), Albion Rrahmani (9)

UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
1
Robert Popa
2
Diogo Rodrigues
15
Ibrahima Conte
4
Alexandru Constantin Benga
29
Razvan Alin Trif
21
Cristian Petrisor Mihai
30
Benjamin van Durmen
19
Valentin Costache
10
Andrej Fabry
24
Eric Johana Omondi
7
Ioan Andrei Dumiter
9
Albion Rrahmani
8
Florent Hasani
96
Jayson Papeau
4
Mattias Kait
26
Razvan Oaida
47
Christopher Braun
24
Sebastian Andrei Borza
6
Paul Iacob
36
Filip Blazek
23
Cristian Manea
16
Mihai Aioani
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-4-2
Thay người
46’
Cornel Emilian Rapa
George Cimpanu
61’
Florent Hasani
Timotej Jambor
46’
Loai Halaf
Raoul Cristea
62’
Claudiu Micovschi
Xian Emmers
46’
Andrej Fabry
Joao Pedro
74’
Xian Emmers
Claudiu Micovschi
86’
George Cimpanu
Cornel Rapa
74’
Andrei Borza
Omar El Sawy
88’
Raoul Cristea
Loui Halef
79’
Albion Rrahmani
Borisav Burmaz
Cầu thủ dự bị
George Cimpanu
George Bogdan Ungureanu
Andrei David
Robert Badescu
Loui Halef
Claudiu Micovschi
Raoul Cristea
Xian Emmers
Joao Pedro
Claudiu Petrila
Dejan Iliev
Omar El Sawy
Cornel Rapa
Borisav Burmaz
Darius Iurasciuc
Timotej Jambor
Ahmet Ekmekci
Gabriel Gheorghe
Alexandru Cristian Stan
Cristian Ignat
Cristian Sapunaru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/12 - 2022
21/10 - 2023
29/02 - 2024
13/07 - 2024
10/11 - 2024
30/08 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow