Djordje Mihailovic 14 | |
Naby Youssouf Oulare (Thay: Bangali Cisse) 28 | |
Kevin Paredes (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 31 | |
Maximilian Dietz 36 | |
Naby Keita 38 | |
Ousmane Camara 38 | |
Mory Keita (Thay: Soumaila Sylla) 46 | |
Joshua Atencio (Thay: Maximilian Dietz) 52 | |
Jack McGlynn (Thay: Djordje Mihailovic) 52 | |
Henry Camara (Thay: Algassime Bah) 63 | |
Issiaga Camara (Thay: Amadou Diawara) 63 | |
Duncan McGuire (Thay: Paxten Aaronson) 66 | |
Taylor Booth (Thay: Griffin Yow) 66 | |
Kevin Paredes (Kiến tạo: Jack McGlynn) 75 | |
Caleb Wiley (Thay: Kevin Paredes) 77 | |
Cherif Camara (Thay: Amadou Diallo) 85 |
Thống kê trận đấu USA U23 vs Guinea U23
số liệu thống kê

USA U23

Guinea U23
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát USA U23 vs Guinea U23
USA U23 (4-1-2-3): Patrick Schulte (1), Nathan Harriel (2), Miles Robinson (12), Walker Zimmerman (3), John Tolkin (5), Maximilian Dietz (4), Tanner Tessmann (8), Djordje Mihailovic (14), Kevin Paredes (7), Paxten Aaronson (11), Griffin Yow (9)
Guinea U23 (3-4-3): Soumaila Sylla (1), Bangali Cisse (3), Mohamed Soumah (4), Madiou Keita (13), Aliou Balde (7), Abdoulaye Toure (17), Amadou Diawara (6), Amadou Diallo (14), Ousmane Camara (11), Algassime Bah (12), Ilaix Moriba (10)

USA U23
4-1-2-3
1
Patrick Schulte
2
Nathan Harriel
12
Miles Robinson
3
Walker Zimmerman
5
John Tolkin
4
Maximilian Dietz
8
Tanner Tessmann
14
Djordje Mihailovic
7 2
Kevin Paredes
11
Paxten Aaronson
9
Griffin Yow
10
Ilaix Moriba
12
Algassime Bah
11
Ousmane Camara
14
Amadou Diallo
6
Amadou Diawara
17
Abdoulaye Toure
7
Aliou Balde
13
Madiou Keita
4
Mohamed Soumah
3
Bangali Cisse
1
Soumaila Sylla

Guinea U23
3-4-3
| Thay người | |||
| 52’ | Djordje Mihailovic Jack McGlynn | 28’ | Bangali Cisse Naby Oulare |
| 52’ | Maximilian Dietz Joshua Atencio | 46’ | Soumaila Sylla Iya Mory Keita |
| 66’ | Griffin Yow Taylor Booth | 63’ | Amadou Diawara Issiaga Camara |
| 66’ | Paxten Aaronson Duncan McGuire | 63’ | Algassime Bah Henry Camara |
| 77’ | Kevin Paredes Caleb Wiley | 85’ | Amadou Diallo Cherif Camara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gaga Slonina | Naby Keita | ||
Taylor Booth | Sekou Tidiany Bangoura | ||
Duncan McGuire | Cherif Camara | ||
Benjamin Cremaschi | Issiaga Camara | ||
Jack McGlynn | Henry Camara | ||
Caleb Wiley | Naby Oulare | ||
Joshua Atencio | Iya Mory Keita | ||
Nhận định USA U23 vs Guinea U23
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây USA U23
Olympic bóng đá nam
Giao hữu
Thành tích gần đây Guinea U23
Olympic bóng đá nam
Giao hữu
Olympic bóng đá nam
Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nam
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | B T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| Nam Mỹ bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B | |
| Nam Mỹ bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B T H | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
