Thứ Bảy, 30/08/2025
Kai Matsuzaki
8
(Pen) Yoshinori Muto
9
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi)
10
Kai Matsuzaki
12
Kai Shibato (Kiến tạo: Takahiro Akimoto)
19
Hiroki Sakai (Thay: Ayumu Ohata)
46
Atsuki Ito
48
Yuki Kobayashi
58
Takahiro Akimoto
58
Andres Iniesta (Thay: Bojan Krkic)
63
Koya Yuruki (Thay: Yuta Goke)
63
Ken Iwao (Thay: Kai Matsuzaki)
63
Tomoya Inukai (Thay: Ataru Esaka)
76
Tomoaki Makino (Kiến tạo: Andres Iniesta)
87
Yutaro Oda (Thay: Ryo Hatsuse)
88
Kaito Yasui (Thay: Takahiro Sekine)
88

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Vissel Kobe
Vissel Kobe
39 Kiểm soát bóng 61
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Vissel Kobe

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Kazuaki Mawatari (6), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Kai Shibato (22), Kai Matsuzaki (27), Ataru Esaka (33), Takahiro Sekine (14), Takahiro Akimoto (15)

Vissel Kobe (4-3-1-2): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tomoaki Makino (14), Yuki Kobayashi (3), Ryo Hatsuse (19), Yuta Goke (7), Sergi Samper (6), Hotaru Yamaguchi (5), Bojan Krkic (9), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
6
Kazuaki Mawatari
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
44
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
22
Kai Shibato
27
Kai Matsuzaki
33
Ataru Esaka
14
Takahiro Sekine
15
Takahiro Akimoto
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
9
Bojan Krkic
5
Hotaru Yamaguchi
6
Sergi Samper
7
Yuta Goke
19
Ryo Hatsuse
3
Yuki Kobayashi
14
Tomoaki Makino
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-3-1-2
Thay người
46’
Ayumu Ohata
Hiroki Sakai
63’
Bojan Krkic
Andres Iniesta
63’
Kai Matsuzaki
Ken Iwao
63’
Yuta Goke
Koya Yuruki
76’
Ataru Esaka
Tomoya Inukai
88’
Ryo Hatsuse
Yutaro Oda
88’
Takahiro Sekine
Kaito Yasui
Cầu thủ dự bị
Yoshio Koizumi
Ryotaro Hironaga
Zion Suzuki
Tetsushi Yamakawa
Hiroki Sakai
Leo Osaki
Tomoya Inukai
Andres Iniesta
Tetsuya Chinen
Koya Yuruki
Ken Iwao
Daiju Sasaki
Kaito Yasui
Yutaro Oda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/05 - 2021
02/10 - 2021
23/02 - 2022
26/06 - 2022
11/03 - 2023
12/11 - 2023
01/06 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow