Chủ Nhật, 30/11/2025
Keita Nakamura (Kiến tạo: Reon Yamahara)
90+3'

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
67 Kiểm soát bóng 33
3 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Shimizu S-Pulse

Urawa Red (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ryosuke Yamanaka (6), Yuichi Hirano (40), Takahiro Sekine (41), Atsuki Ito (17), Tatsuya Tanaka (11), Ataru Esaka (33), Tomoaki Okubo (21)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Akira Ibayashi (38), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Daiki Matsuoka (33), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Urawa Red
Urawa Red
4-1-2-3
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
6
Ryosuke Yamanaka
40
Yuichi Hirano
41
Takahiro Sekine
17
Atsuki Ito
11
Tatsuya Tanaka
33
Ataru Esaka
21
Tomoaki Okubo
9
Thiago Santana
23
Yuito Suzuki
14
Yusuke Goto
6
Ryo Takeuchi
33
Daiki Matsuoka
16
Kenta Nishizawa
7
Eiichi Katayama
38
Akira Ibayashi
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
37
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
46’
Tatsuya Tanaka
Yoshio Koizumi
18’
Akira Ibayashi
Valdo
71’
Tomoaki Okubo
Koya Yuruki
46’
Yusuke Goto
Katsuhiro Nakayama
78’
Ryosuke Yamanaka
Daigo Nishi
78’
Kenta Nishizawa
Keita Nakamura
86’
Yuichi Hirano
Shinzo Koroki
90’
Yuito Suzuki
Reon Yamahara
90’
Thiago Santana
Akira Disaro
Cầu thủ dự bị
Zion Suzuki
Kengo Nagai
Daigo Nishi
Valdo
Yoshio Koizumi
Reon Yamahara
Daiki Kaneko
Kota Miyamoto
Koya Yuruki
Keita Nakamura
Shinzo Koroki
Katsuhiro Nakayama
Tomoaki Makino
Akira Disaro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
06/04 - 2022
16/07 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow