Chủ Nhật, 31/08/2025
Atsuki Ito
22
(Pen) Ataru Esaka
33
Atsuki Ito
53
Yuta Miyamoto (Thay: Kazuaki Mawatari)
58
Kaito Yasui (Thay: Kasper Junker)
58
Se-Hun Oh (Thay: Yuito Suzuki)
61
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yusuke Goto)
61
Ronaldo (Thay: Ryo Takeuchi)
61
Valdo (Kiến tạo: Reon Yamahara)
69
Yuta Taki (Thay: Yuta Kamiya)
75
Takahiro Sekine (Thay: Yusuke Matsuo)
81
Takahiro Akimoto (Thay: David Moberg Karlsson)
81
Eiichi Katayama
85
Yugo Tatsuta (Thay: Eiichi Katayama)
90
Tetsuya Chinen (Thay: Ayumu Ohata)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Shimizu S-Pulse

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Kazuaki Mawatari (6), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Ataru Esaka (33), Yusuke Matsuo (11), Kasper Junker (7)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Eiichi Katayama (7), Kota Miyamoto (13), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Yuta Kamiya (17)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
6
Kazuaki Mawatari
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
44
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
10
David Moberg Karlsson
33
Ataru Esaka
11
Yusuke Matsuo
7
Kasper Junker
17
Yuta Kamiya
23
Yuito Suzuki
14
Yusuke Goto
6
Ryo Takeuchi
13
Kota Miyamoto
7
Eiichi Katayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
5
Valdo
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
58’
Kazuaki Mawatari
Yuta Miyamoto
61’
Ryo Takeuchi
Ronaldo
58’
Kasper Junker
Kaito Yasui
61’
Yusuke Goto
Katsuhiro Nakayama
81’
David Moberg Karlsson
Takahiro Akimoto
61’
Yuito Suzuki
Se-Hun Oh
81’
Yusuke Matsuo
Takahiro Sekine
75’
Yuta Kamiya
Yuta Taki
90’
Ayumu Ohata
Tetsuya Chinen
90’
Eiichi Katayama
Yugo Tatsuta
Cầu thủ dự bị
Takahiro Akimoto
Takuo Okubo
Tomoaki Okubo
Yugo Tatsuta
Takahiro Sekine
Ronaldo
Yuta Miyamoto
Daiki Matsuoka
Tetsuya Chinen
Katsuhiro Nakayama
Zion Suzuki
Yuta Taki
Kaito Yasui
Se-Hun Oh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
06/04 - 2022
16/07 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow