Thứ Bảy, 29/11/2025
Alexander Scholz (Kiến tạo: Ken Iwao)
21
Atsuki Ito (Kiến tạo: Takahiro Akimoto)
23
Hiroyuki Abe (Thay: Ryotaro Ishida)
26
Takuya Iwanami
30
Takahiro Sekine (Kiến tạo: Atsuki Ito)
36
Mateus
42
Shinnosuke Nakatani
50
Takuya Uchida (Thay: Keiya Sento)
51
Alex Schalk (Thay: Ayumu Ohata)
69
Kai Shibato (Thay: Atsuki Ito)
69
Kai Matsuzaki (Thay: Tomoaki Okubo)
73
Yoichiro Kakitani (Thay: Leo Silva)
74
David Moberg Karlsson (Thay: Takahiro Sekine)
80

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
55 Kiểm soát bóng 45
4 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 9
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Nagoya Grampus

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Ataru Esaka (33), Takahiro Sekine (14), Takahiro Akimoto (15)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Yohei Takeda (21), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mateus (10), Ryotaro Ishida (46)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
24
Yuta Miyamoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
44
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
21
Tomoaki Okubo
33
Ataru Esaka
14
Takahiro Sekine
15
Takahiro Akimoto
46
Ryotaro Ishida
10
Mateus
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
15
Sho Inagaki
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
21
Yohei Takeda
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
69’
Ayumu Ohata
Alex Schalk
26’
Ryotaro Ishida
Hiroyuki Abe
69’
Atsuki Ito
Kai Shibato
51’
Keiya Sento
Takuya Uchida
73’
Tomoaki Okubo
Kai Matsuzaki
74’
Leo Silva
Yoichiro Kakitani
80’
Takahiro Sekine
David Moberg Karlsson
Cầu thủ dự bị
Alex Schalk
Haruki Yoshida
Kai Matsuzaki
John Higashi
Kai Shibato
Tiago Pagnussat
David Moberg Karlsson
Hiroyuki Abe
Tetsuya Chinen
Koki Toyoda
Kazuaki Mawatari
Takuya Uchida
Ayumi Niekawa
Yoichiro Kakitani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow