Thứ Bảy, 30/08/2025
Alexander Scholz (Kiến tạo: Ken Iwao)
21
Atsuki Ito (Kiến tạo: Takahiro Akimoto)
23
Hiroyuki Abe (Thay: Ryotaro Ishida)
26
Takuya Iwanami
30
Takahiro Sekine (Kiến tạo: Atsuki Ito)
36
Mateus
42
Shinnosuke Nakatani
50
Takuya Uchida (Thay: Keiya Sento)
51
Alex Schalk (Thay: Ayumu Ohata)
69
Kai Shibato (Thay: Atsuki Ito)
69
Kai Matsuzaki (Thay: Tomoaki Okubo)
73
Yoichiro Kakitani (Thay: Leo Silva)
74
David Moberg Karlsson (Thay: Takahiro Sekine)
80

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
55 Kiểm soát bóng 45
4 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 9
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Nagoya Grampus

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Ataru Esaka (33), Takahiro Sekine (14), Takahiro Akimoto (15)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Yohei Takeda (21), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mateus (10), Ryotaro Ishida (46)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
24
Yuta Miyamoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
44
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
21
Tomoaki Okubo
33
Ataru Esaka
14
Takahiro Sekine
15
Takahiro Akimoto
46
Ryotaro Ishida
10
Mateus
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
15
Sho Inagaki
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
21
Yohei Takeda
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
69’
Ayumu Ohata
Alex Schalk
26’
Ryotaro Ishida
Hiroyuki Abe
69’
Atsuki Ito
Kai Shibato
51’
Keiya Sento
Takuya Uchida
73’
Tomoaki Okubo
Kai Matsuzaki
74’
Leo Silva
Yoichiro Kakitani
80’
Takahiro Sekine
David Moberg Karlsson
Cầu thủ dự bị
Alex Schalk
Yoichiro Kakitani
Kai Matsuzaki
Takuya Uchida
Kai Shibato
Koki Toyoda
David Moberg Karlsson
Hiroyuki Abe
Tetsuya Chinen
Tiago Pagnussat
Kazuaki Mawatari
John Higashi
Ayumi Niekawa
Haruki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow