Chủ Nhật, 31/08/2025
Koya Yuruki (Kiến tạo: Kasper Junker)
15
Emerson
19
(Pen) Takahiro Sekine
21
Koya Yuruki
23
Matheus Savio (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
33
Kasper Junker (Kiến tạo: Yuichi Hirano)
45
Ataru Esaka (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
59

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Kashiwa Reysol

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ryosuke Yamanaka (6), Yuichi Hirano (40), Kai Shibato (29), Takahiro Sekine (41), Ataru Esaka (33), Koya Yuruki (24), Kasper Junker (7)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Naoki Kawaguchi (24), Emerson (5), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Sachiro Toshima (28), Richardson (8), Keiya Shiihashi (26), Yuta Kamiya (39), Cristiano (9), Matheus Savio (11)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
6
Ryosuke Yamanaka
40
Yuichi Hirano
29
Kai Shibato
41
Takahiro Sekine
33
Ataru Esaka
24 2
Koya Yuruki
7
Kasper Junker
11
Matheus Savio
9
Cristiano
39
Yuta Kamiya
26
Keiya Shiihashi
8
Richardson
28
Sachiro Toshima
20
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
5
Emerson
24
Naoki Kawaguchi
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Kasper Junker
Yoshio Koizumi
46’
Keiya Shiihashi
Hayato Nakama
65’
Ataru Esaka
Tomoaki Okubo
66’
Sachiro Toshima
Masatoshi Mihara
65’
Ryosuke Yamanaka
Tomoya Ugajin
66’
Matheus Savio
Yuki Muto
65’
Takahiro Sekine
Tatsuya Tanaka
73’
Yuta Kamiya
Mao Hosoya
78’
Koya Yuruki
Tomoaki Makino
Cầu thủ dự bị
Tomoaki Okubo
Masato Sasaki
Zion Suzuki
Yuji Takahashi
Tomoya Ugajin
Kengo Kitazume
Tomoaki Makino
Masatoshi Mihara
Tatsuya Tanaka
Hayato Nakama
Atsuki Ito
Mao Hosoya
Yoshio Koizumi
Yuki Muto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
22/10 - 2021
08/05 - 2022
10/09 - 2022
31/03 - 2023
20/10 - 2023
12/04 - 2024
23/10 - 2024
02/03 - 2025
22/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow