Chủ Nhật, 30/11/2025
Koya Yuruki (Kiến tạo: Kasper Junker)
15
Emerson
19
(Pen) Takahiro Sekine
21
Koya Yuruki
23
Matheus Savio (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
33
Kasper Junker (Kiến tạo: Yuichi Hirano)
45
Ataru Esaka (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
59

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Kashiwa Reysol

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ryosuke Yamanaka (6), Yuichi Hirano (40), Kai Shibato (29), Takahiro Sekine (41), Ataru Esaka (33), Koya Yuruki (24), Kasper Junker (7)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Naoki Kawaguchi (24), Emerson (5), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Sachiro Toshima (28), Richardson (8), Keiya Shiihashi (26), Yuta Kamiya (39), Cristiano (9), Matheus Savio (11)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
6
Ryosuke Yamanaka
40
Yuichi Hirano
29
Kai Shibato
41
Takahiro Sekine
33
Ataru Esaka
24 2
Koya Yuruki
7
Kasper Junker
11
Matheus Savio
9
Cristiano
39
Yuta Kamiya
26
Keiya Shiihashi
8
Richardson
28
Sachiro Toshima
20
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
5
Emerson
24
Naoki Kawaguchi
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Kasper Junker
Yoshio Koizumi
46’
Keiya Shiihashi
Hayato Nakama
65’
Ataru Esaka
Tomoaki Okubo
66’
Sachiro Toshima
Masatoshi Mihara
65’
Ryosuke Yamanaka
Tomoya Ugajin
66’
Matheus Savio
Yuki Muto
65’
Takahiro Sekine
Tatsuya Tanaka
73’
Yuta Kamiya
Mao Hosoya
78’
Koya Yuruki
Tomoaki Makino
Cầu thủ dự bị
Tomoaki Okubo
Masato Sasaki
Zion Suzuki
Yuji Takahashi
Tomoya Ugajin
Kengo Kitazume
Tomoaki Makino
Masatoshi Mihara
Tatsuya Tanaka
Hayato Nakama
Atsuki Ito
Mao Hosoya
Yoshio Koizumi
Yuki Muto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
22/10 - 2021
08/05 - 2022
10/09 - 2022
31/03 - 2023
20/10 - 2023
12/04 - 2024
23/10 - 2024
02/03 - 2025
22/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025
J League 1
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow