Chủ Nhật, 31/08/2025
Alex Schalk
15
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Hirotaka Tameda)
24
Hiroki Sakai (Thay: Yuta Miyamoto)
46
Yoshio Koizumi (Thay: Alex Schalk)
46
David Moberg Karlsson (Thay: Takahiro Sekine)
46
Hiroshi Kiyotake (Thay: Hiroto Yamada)
58
Bruno Mendes (Thay: Mutsuki Kato)
74
Jean Patrick (Thay: Hirotaka Tameda)
74
Ataru Esaka (Thay: Atsuki Ito)
81
Hikaru Nakahara (Thay: Seiya Maikuma)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
61 Kiểm soát bóng 39
17 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Cerezo Osaka

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Tetsuya Chinen (20), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Yusuke Matsuo (11), Tomoaki Okubo (21), Alex Schalk (17)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Seiya Maikuma (16), Hiroaki Okuno (25), Tokuma Suzuki (17), Hirotaka Tameda (19), Hiroto Yamada (34), Mutsuki Kato (20)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
24
Yuta Miyamoto
28
Alexander Scholz
20
Tetsuya Chinen
15
Takahiro Akimoto
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
14
Takahiro Sekine
11
Yusuke Matsuo
21
Tomoaki Okubo
17
Alex Schalk
20
Mutsuki Kato
34
Hiroto Yamada
19
Hirotaka Tameda
17
Tokuma Suzuki
25
Hiroaki Okuno
16
Seiya Maikuma
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
46’
Alex Schalk
Yoshio Koizumi
58’
Hiroto Yamada
Hiroshi Kiyotake
46’
Takahiro Sekine
David Moberg Karlsson
74’
Hirotaka Tameda
Jean Patric
46’
Yuta Miyamoto
Hiroki Sakai
74’
Mutsuki Kato
Bruno Mendes
81’
Atsuki Ito
Ataru Esaka
90’
Seiya Maikuma
Hikaru Nakahara
Cầu thủ dự bị
Ataru Esaka
Jean Patric
Yoshio Koizumi
Bruno Mendes
Kai Shibato
Hikaru Nakahara
David Moberg Karlsson
Hiroshi Kiyotake
Takuya Iwanami
Ryuya Nishio
Hiroki Sakai
Keisuke Shimizu
Zion Suzuki
Kakeru Funaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/04 - 2021
18/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/12 - 2021
12/12 - 2021
J League 1
25/05 - 2022
14/09 - 2022
04/03 - 2023
16/07 - 2023
15/06 - 2024
05/10 - 2024
28/03 - 2025
28/05 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow