Thứ Bảy, 30/08/2025
Marcelo Ryan
15
Takuya Ogiwara
30
Shinzo Koroki (Thay: Bryan Linssen)
37
Toshiki Takahashi (Thay: Yoshio Koizumi)
46
Takahiro Sekine (Thay: Jumpei Hayakawa)
46
Ayumu Ohata (Thay: Takuya Ogiwara)
46
Koki Sakamoto (Thay: Keijiro Ogawa)
60
Sho Ito (Thay: Marcelo Ryan)
60
(Pen) Alexander Scholz
73
Tomoki Kondo (Thay: Towa Yamane)
78
Hirotaka Mita (Thay: Shion Inoue)
78
Kazuma Takai (Thay: Caprini)
88

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Yokohama FC
Yokohama FC
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
17 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Yokohama FC

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Jumpei Hayakawa (35), Kaito Yasui (25), Yoshio Koizumi (8), Bryan Linssen (9)

Yokohama FC (3-4-2-1): Kengo Nagai (1), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kyohei Yoshino (27), Towa Yamane (30), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Shion Inoue (20), Mauricio Caprini Pinto (10), Keijiro Ogawa (50), Marcelo Ryan (9)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
26
Takuya Ogiwara
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
35
Jumpei Hayakawa
25
Kaito Yasui
8
Yoshio Koizumi
9
Bryan Linssen
9
Marcelo Ryan
50
Keijiro Ogawa
10
Mauricio Caprini Pinto
20
Shion Inoue
4
Yuri
26
Kotaro Hayashi
30
Towa Yamane
27
Kyohei Yoshino
2
Boniface Nduka
22
Katsuya Iwatake
1
Kengo Nagai
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
37’
Bryan Linssen
Shinzo Koroki
60’
Keijiro Ogawa
Koki Sakamoto
46’
Takuya Ogiwara
Ayumu Ohata
60’
Marcelo Ryan
Sho Ito
46’
Jumpei Hayakawa
Takahiro Sekine
78’
Shion Inoue
Hirotaka Mita
46’
Yoshio Koizumi
Toshiki Takahashi
78’
Towa Yamane
Tomoki Kondo
88’
Caprini
Kazuma Takai
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Svend Brodersen
Takuya Iwanami
Mateus Souza Moraes
Ayumu Ohata
Kazuma Takai
Takahiro Sekine
Hirotaka Mita
Kai Shibato
Koki Sakamoto
Toshiki Takahashi
Tomoki Kondo
Shinzo Koroki
Sho Ito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
11/09 - 2021
11/06 - 2023
29/09 - 2023
01/06 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow