Thứ Bảy, 29/11/2025
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Takahiro Sekine)
45
Goncalo Paciencia (Thay: Naoto Arai)
52
Bryan Linssen
56
Yoshifumi Kashiwa (Thay: Shunki Higashi)
66
Makoto Mitsuta (Thay: Taishi Matsumoto)
66
Naoki Maeda (Thay: Takahiro Sekine)
76
Thiago Santana (Thay: Bryan Linssen)
76
Genki Haraguchi (Thay: Yusuke Matsuo)
80
Pieros Sotiriou (Thay: Tsukasa Shiotani)
80
Douglas Vieira (Thay: Hayao Kawabe)
80
Genki Haraguchi (Kiến tạo: Naoki Maeda)
86
Hidetoshi Takeda (Thay: Samuel Gustafson)
89
Shoya Nakajima (Thay: Ryoma Watanabe)
89
Goncalo Paciencia
90+1'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Takahiro Sekine (14), Ryoma Watanabe (13), Yusuke Matsuo (24), Bryan Linssen (9)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Hayao Kawabe (66), Tsukasa Shiotani (33), Taishi Matsumoto (14), Tolgay Arslan (30), Mutsuki Kato (51)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
23
Rikito Inoue
5
Marius Hoibraten
88
Yoichi Naganuma
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
14
Takahiro Sekine
13
Ryoma Watanabe
24
Yusuke Matsuo
9
Bryan Linssen
51
Mutsuki Kato
30
Tolgay Arslan
14
Taishi Matsumoto
33
Tsukasa Shiotani
66
Hayao Kawabe
24
Shunki Higashi
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
76’
Bryan Linssen
Thiago Santana
52’
Naoto Arai
Goncalo Paciencia
76’
Takahiro Sekine
Naoki Maeda
66’
Shunki Higashi
Yoshifumi Kashiwa
80’
Yusuke Matsuo
Genki Haraguchi
66’
Taishi Matsumoto
Makoto Mitsuta
89’
Ryoma Watanabe
Shoya Nakajima
80’
Hayao Kawabe
Douglas Da Silva Vieira
89’
Samuel Gustafson
Hidetoshi Takeda
80’
Tsukasa Shiotani
Pieros Sotiriou
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Goro Kawanami
Yota Sato
Toshihiro Aoyama
Shoya Nakajima
Yoshifumi Kashiwa
Hidetoshi Takeda
Douglas Da Silva Vieira
Genki Haraguchi
Makoto Mitsuta
Thiago Santana
Pieros Sotiriou
Naoki Maeda
Goncalo Paciencia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow