Chủ Nhật, 31/08/2025
Douglas Da Silva Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
46
Douglas Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
46
Tsukasa Morishima
50
Gakuto Notsuda
63
Ezequiel (Thay: Gakuto Notsuda)
65
Bryan Linssen (Thay: Ken Iwao)
67
Shinzo Koroki (Thay: Jose Kante)
67
Tomoaki Okubo (Thay: David Moberg Karlsson)
67
Shuto Nakano (Thay: Yusuke Chajima)
71
Hiroki Sakai (Kiến tạo: Atsuki Ito)
72
Takuya Ogiwara (Thay: Takahiro Sekine)
82
Kosei Shibasaki (Thay: Tsukasa Morishima)
89
Kai Shibato (Thay: Kaito Yasui)
90
Atsuki Ito (Kiến tạo: Bryan Linssen)
90+2'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 10
28 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Kaito Yasui (25), Takahiro Sekine (14), José Kante (11)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Jelani Reshaun Sumiyoshi (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yusuke Chajima (25), Shunki Higashi (24), Taishi Matsumoto (17), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Takumu Kawamura (8), Nassim Ben Khalifa (13)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
15
Takahiro Akimoto
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
10
David Moberg Karlsson
25
Kaito Yasui
14
Takahiro Sekine
11
José Kante
13
Nassim Ben Khalifa
8
Takumu Kawamura
10
Tsukasa Morishima
7
Gakuto Notsuda
17
Taishi Matsumoto
24
Shunki Higashi
25
Yusuke Chajima
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
2
Jelani Reshaun Sumiyoshi
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
67’
Jose Kante
Shinzo Koroki
46’
Nassim Ben Khalifa
Douglas Vieira
67’
David Moberg Karlsson
Tomoaki Okubo
65’
Gakuto Notsuda
Ezequiel
67’
Ken Iwao
Bryan Linssen
71’
Yusuke Chajima
Shuto Nakano
82’
Takahiro Sekine
Takuya Ogiwara
89’
Tsukasa Morishima
Kosei Shibasaki
90’
Kaito Yasui
Kai Shibato
Cầu thủ dự bị
Shinzo Koroki
Goro Kawanami
Zion Suzuki
Shuto Nakano
Takuya Iwanami
Ezequiel
Takuya Ogiwara
Yoshifumi Kashiwa
Tomoaki Okubo
Kosei Shibasaki
Kai Shibato
Douglas Vieira
Bryan Linssen
Shun Ayukawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow