Thứ Bảy, 29/11/2025
Hiiro Komori (Kiến tạo: Matheus Savio)
7
Taishi Matsumoto (Thay: Hiiro Komori)
28
Kasper Junker
31
Matheus Savio (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
32
Yudai Kimura (Thay: Yuya Yamagishi)
63
Teruki Hara (Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama)
66
Yuya Asano (Thay: Kasper Junker)
75
Akinari Kawazura (Thay: Yota Sato)
75
Kensuke Nagai (Thay: Ryuji Izumi)
75
Thiago Santana (Thay: Yusuke Matsuo)
75
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
75
Shuhei Tokumoto (Thay: Katsuhiro Nakayama)
81
Shoya Nakajima (Thay: Samuel Gustafson)
89
Genki Haraguchi (Thay: Takuro Kaneko)
89
Danilo Boza
90+7'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 26
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (32)
90+7' Thẻ vàng cho Danilo Boza.

Thẻ vàng cho Danilo Boza.

89'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.

89'

Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

81'

Katsuhiro Nakayama rời sân và được thay thế bởi Shuhei Tokumoto.

75'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

75'

Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Thiago Santana.

75'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.

75'

Yota Sato rời sân và được thay thế bởi Akinari Kawazura.

75'

Kasper Junker rời sân và được thay thế bởi Yuya Asano.

66'

Katsuhiro Nakayama đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Teruki Hara ghi bàn!

V À A A O O O - Teruki Hara ghi bàn!

63'

Yuya Yamagishi rời sân và được thay thế bởi Yudai Kimura.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32'

Takuro Kaneko đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Matheus Savio đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matheus Savio đã ghi bàn!

31' Thẻ vàng cho Kasper Junker.

Thẻ vàng cho Kasper Junker.

28'

Hiiro Komori rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

7'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

7' V À A A O O O - Hiiro Komori đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hiiro Komori đã ghi bàn!

7'

Urawa được hưởng quả ném biên trong phần sân của Nagoya.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus Eight

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Takuro Kaneko (77), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24), Hiiro Komori (17)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Alexandre Pisano (35), Teruki Hara (70), Kennedy Egbus Mikuni (20), Yota Sato (3), Soichiro Mori (44), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Yuya Yamagishi (11), Kasper Junker (77)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
3
Danilo Boza
5
Marius Hoibraten
88
Yoichi Naganuma
25
Kaito Yasui
11
Samuel Gustafson
77
Takuro Kaneko
8
Matheus Savio
24
Yusuke Matsuo
17
Hiiro Komori
77
Kasper Junker
11
Yuya Yamagishi
7
Ryuji Izumi
27
Katsuhiro Nakayama
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
44
Soichiro Mori
3
Yota Sato
20
Kennedy Egbus Mikuni
70
Teruki Hara
35
Alexandre Pisano
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
28’
Hiiro Komori
Taishi Matsumoto
63’
Yuya Yamagishi
Yudai Kimura
75’
Yusuke Matsuo
Thiago Santana
75’
Ryuji Izumi
Kensuke Nagai
75’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
75’
Kasper Junker
Yuya Asano
89’
Samuel Gustafson
Shoya Nakajima
75’
Yota Sato
Akinari Kawazura
89’
Takuro Kaneko
Genki Haraguchi
81’
Katsuhiro Nakayama
Shuhei Tokumoto
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Yudai Kimura
Takuya Ogiwara
Kensuke Nagai
Kenta Nemoto
Masahito Ono
Taishi Matsumoto
Takuya Uchida
Thiago Santana
Yuya Asano
Tomoaki Okubo
Shuhei Tokumoto
Takahiro Sekine
Akinari Kawazura
Shoya Nakajima
Yuki Nogami
Genki Haraguchi
Yohei Takeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow