Thứ Năm, 16/04/2026
Keiya Sento
35
Na Sang-ho (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Sang-Ho Na (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yu Hirakawa
52
Atsuki Ito (Kiến tạo: Hirokazu Ishihara)
54
Zento Uno (Thay: Keiya Sento)
58
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
58
Hiroki Sakai (Thay: Ola Solbakken)
64
Samuel Gustafson (Thay: Ken Iwao)
64
Alexander Scholz
68
Erik (Thay: Shota Fujio)
73
Hidetoshi Takeda (Thay: Naoki Maeda)
78
Hokuto Shimoda
83
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
87
Shinzo Koroki (Thay: Ryoma Watanabe)
90
(Pen) Hokuto Shimoda
90+6'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Machida Zelvia
Machida Zelvia
66 Kiểm soát bóng 34
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia

Urawa Red Diamonds (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Ryoma Watanabe (13), Ken Iwao (6), Atsuki Ito (3), Kaito Yasui (25), Naoki Maeda (38), Thiago Santana (12), Ola Solbakken (17)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Min Gyu Jang (14), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Keiya Sento (8), Hokuto Shimoda (18), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-1-2-3
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
13
Ryoma Watanabe
6
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
25
Kaito Yasui
38
Naoki Maeda
12
Thiago Santana
17
Ola Solbakken
90
Se-Hun Oh
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
18
Hokuto Shimoda
8
Keiya Sento
7
Yu Hirakawa
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
14
Min Gyu Jang
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
64’
Ola Solbakken
Hiroki Sakai
46’
Kazuki Fujimoto
Na Sang-ho
64’
Ken Iwao
Samuel Gustafson
58’
Keiya Sento
Zento Uno
78’
Naoki Maeda
Hidetoshi Takeda
58’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
90’
Ryoma Watanabe
Shinzo Koroki
73’
Shota Fujio
Erik
87’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
Cầu thủ dự bị
Shinzo Koroki
Koki Fukui
Ayumi Niekawa
Henry Heroki Mochizuki
Hiroki Sakai
Zento Uno
Yota Sato
Shunta Araki
Samuel Gustafson
Na Sang-ho
Ekanit Panya
Erik
Hidetoshi Takeda
Mitchell Duke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025
25/10 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow