Thứ Bảy, 30/08/2025
Daiki Kaneko
10
Hirokazu Ishihara
16
Kaito Yasui (Kiến tạo: Thiago Santana)
42
Shohei Takeda
45+2'
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Atsuki Ito)
55
Takumi Miyayoshi (Thay: Shohei Takeda)
60
Marco Tulio (Thay: Temma Matsuda)
60
Kyo Sato (Thay: Yoshinori Suzuki)
60
Marco Tulio
66
(Pen) Thiago Santana
67
Teppei Yachida (Thay: Shimpei Fukuoka)
70
Kazunari Ichimi (Thay: Daiki Kaneko)
74
Yoshio Koizumi (Thay: Shoya Nakajima)
74
Thiago Santana (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
77
Eakkanit Punya (Thay: Naoki Maeda)
84
Hidetoshi Takeda (Thay: Atsuki Ito)
89
Hiroki Sakai (Thay: Hirokazu Ishihara)
89
Shinzo Koroki (Thay: Thiago Santana)
89
Hisashi Tawiah
90+5'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
58 Kiểm soát bóng 42
5 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga FC

Urawa Red Diamonds (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Kaito Yasui (25), Atsuki Ito (3), Ryoma Watanabe (13), Naoki Maeda (38), Thiago Santana (12), Shoya Nakajima (10)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Shinnosuke Fukuda (2), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Shogo Asada (3), Daiki Kaneko (19), Shimpei Fukuoka (10), Shohei Takeda (16), Sota Kawasaki (7), Taichi Hara (14), Temma Matsuda (18)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-1-2-3
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
66
Ayumu Ohata
25
Kaito Yasui
3
Atsuki Ito
13
Ryoma Watanabe
38
Naoki Maeda
12
Thiago Santana
10
Shoya Nakajima
18
Temma Matsuda
14
Taichi Hara
7
Sota Kawasaki
16
Shohei Takeda
10
Shimpei Fukuoka
19
Daiki Kaneko
3
Shogo Asada
50
Yoshinori Suzuki
5
Hisashi Appiah Tawiah
2
Shinnosuke Fukuda
26
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
74’
Shoya Nakajima
Yoshio Koizumi
60’
Yoshinori Suzuki
Kyo Sato
84’
Naoki Maeda
Ekanit Panya
60’
Temma Matsuda
Marco Tulio
89’
Hirokazu Ishihara
Hiroki Sakai
60’
Shohei Takeda
Takumi Miyayoshi
89’
Atsuki Ito
Hidetoshi Takeda
70’
Shimpei Fukuoka
Teppei Yachida
89’
Thiago Santana
Shinzo Koroki
74’
Daiki Kaneko
Kazunari Ichimi
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Gu Sung-yun
Hiroki Sakai
Keita Matsuda
Yota Sato
Teppei Yachida
Yoshio Koizumi
Kyo Sato
Ekanit Panya
Marco Tulio
Hidetoshi Takeda
Takumi Miyayoshi
Shinzo Koroki
Kazunari Ichimi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
18/08 - 2021
J League 1
19/02 - 2022
06/07 - 2022
27/05 - 2023
15/09 - 2023
15/05 - 2024
14/07 - 2024
22/02 - 2025
16/04 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow