Thứ Hai, 01/06/2026
Tomoya Koyamatsu (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
14
Yuki Kakita (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
31
Hayato Tanaka (Thay: Daiki Sugioka)
43
Takuro Kaneko (Thay: Naoki Maeda)
46
Masaki Watai (Thay: Kosuke Kinoshita)
46
Samuel Gustafson (Thay: Taishi Matsumoto)
46
Yusuke Matsuo (Thay: Matheus Savio)
70
Motoki Nagakura (Thay: Genki Haraguchi)
70
Yoshio Koizumi
73
Diego (Thay: Tomoya Koyamatsu)
74
Mao Hosoya (Thay: Yuki Kakita)
74
Hirokazu Ishihara (Thay: Takahiro Sekine)
80
Tomoya Inukai (Thay: Wataru Harada)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol

Tất cả (19)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Wataru Harada rời sân và được thay thế bởi Tomoya Inukai.

80'

Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Hirokazu Ishihara.

74'

Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.

74'

Tomoya Koyamatsu rời sân và được thay thế bởi Diego.

73' Thẻ vàng cho Yoshio Koizumi.

Thẻ vàng cho Yoshio Koizumi.

70'

Genki Haraguchi rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

70'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

46'

Taishi Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Samuel Gustafson.

46'

Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Masaki Watai.

46'

Naoki Maeda rời sân và được thay thế bởi Takuro Kaneko.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Daiki Sugioka rời sân và được thay thế bởi Hayato Tanaka.

31'

Yoshio Koizumi đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Yuki Kakita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuki Kakita đã ghi bàn!

14'

Yoshio Koizumi đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Tomoya Koyamatsu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomoya Koyamatsu đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Taishi Matsumoto (6), Kaito Yasui (25), Naoki Maeda (30), Genki Haraguchi (9), Matheus Savio (8), Thiago Santana (12)

Kashiwa Reysol (3-4-3): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Daiki Sugioka (26), Tojiro Kubo (24), Koki Kumasaka (27), Riki Harakawa (40), Tomoya Koyamatsu (14), Yoshio Koizumi (8), Yuki Kakita (18), Kosuke Kinoshita (15)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
14
Takahiro Sekine
3
Danilo Boza
5
Marius Hoibraten
26
Takuya Ogiwara
6
Taishi Matsumoto
25
Kaito Yasui
30
Naoki Maeda
9
Genki Haraguchi
8
Matheus Savio
12
Thiago Santana
15
Kosuke Kinoshita
18
Yuki Kakita
8
Yoshio Koizumi
14
Tomoya Koyamatsu
40
Riki Harakawa
27
Koki Kumasaka
24
Tojiro Kubo
26
Daiki Sugioka
4
Taiyo Koga
42
Wataru Harada
25
Ryosuke Kojima
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-3
Thay người
46’
Taishi Matsumoto
Samuel Gustafson
43’
Daiki Sugioka
Hayato Tanaka
46’
Naoki Maeda
Takuro Kaneko
46’
Kosuke Kinoshita
Masaki Watai
70’
Matheus Savio
Yusuke Matsuo
74’
Tomoya Koyamatsu
Diego
70’
Genki Haraguchi
Motoki Nagakura
74’
Yuki Kakita
Mao Hosoya
80’
Takahiro Sekine
Hirokazu Ishihara
90’
Wataru Harada
Tomoya Inukai
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Kenta Matsumoto
Hirokazu Ishihara
Tomoya Inukai
Rikito Inoue
Hayato Tanaka
Shoya Nakajima
Diego
Samuel Gustafson
Eiji Shirai
Yusuke Matsuo
Sachiro Toshima
Takuro Kaneko
Shun Nakajima
Yoichi Naganuma
Masaki Watai
Motoki Nagakura
Mao Hosoya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
22/10 - 2021
08/05 - 2022
10/09 - 2022
31/03 - 2023
20/10 - 2023
12/04 - 2024
23/10 - 2024
02/03 - 2025
22/08 - 2025
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026
06/05 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow