Thứ Bảy, 30/08/2025
Takeru Kishimoto (Thay: Shoji Toyama)
58
Kaito Yasui (Thay: Shoya Nakajima)
66
Yusuke Matsuo (Thay: Naoki Maeda)
66
Shinya Nakano (Thay: Shota Fukuoka)
72
Yota Sato (Thay: Alexander Scholz)
76
Yoshio Koizumi (Thay: Tomoaki Okubo)
76
Isa Sakamoto (Kiến tạo: Welton)
78
Shinzo Koroki (Thay: Atsuki Ito)
83
Shu Kurata (Thay: Isa Sakamoto)
88
Ryoya Yamashita (Thay: Welton)
88

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Gamba Osaka
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka

Urawa Red Diamonds (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Ryoma Watanabe (13), Samuel Gustafson (11), Atsuki Ito (3), Tomoaki Okubo (21), Naoki Maeda (38), Thiago Santana (12), Shoya Nakajima (10)

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (20), Keisuke Kurokawa (4), Tokuma Suzuki (16), Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira (23), Shoji Toyama (40), Isa Sakamoto (13), Welton (97), Takashi Usami (7)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-1-2-3
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
13
Ryoma Watanabe
11
Samuel Gustafson
3
Atsuki Ito
21
Tomoaki Okubo
38
Naoki Maeda
12
Thiago Santana
10
Shoya Nakajima
7
Takashi Usami
97
Welton
13
Isa Sakamoto
40
Shoji Toyama
23
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
16
Tokuma Suzuki
4
Keisuke Kurokawa
20
Shinnosuke Nakatani
5
Genta Miura
2
Shota Fukuoka
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
Thay người
66’
Naoki Maeda
Yusuke Matsuo
58’
Shoji Toyama
Takeru Kishimoto
66’
Shoya Nakajima
Kaito Yasui
72’
Shota Fukuoka
Shinya Nakano
76’
Alexander Scholz
Yota Sato
88’
Isa Sakamoto
Shu Kurata
76’
Tomoaki Okubo
Yoshio Koizumi
88’
Welton
Ryoya Yamashita
83’
Atsuki Ito
Shinzo Koroki
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Shinya Nakano
Yota Sato
Shu Kurata
Yoshio Koizumi
Takeru Kishimoto
Yusuke Matsuo
Ryoya Yamashita
Jumpei Hayakawa
Rin Mito
Shinzo Koroki
Issam Jebali
Kaito Yasui
Aolin Zhang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/05 - 2021
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
27/10 - 2021
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
02/07 - 2022
14/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
24/09 - 2023
20/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow