Bryan Linssen (Kiến tạo: Ken Iwao) 8 | |
Issam Jebali 28 | |
Takuya Iwanami 29 | |
Alex Schalk (Thay: Jumpei Hayakawa) 46 | |
Takashi Usami (Thay: Dawhan) 46 | |
Bryan Linssen (Kiến tạo: Takuya Ogiwara) 63 | |
Shu Kurata (Thay: Hideki Ishige) 69 | |
Hiroto Yamami (Thay: Ryotaro Meshino) 69 | |
Alexander Scholz (Thay: Takahiro Akimoto) 71 | |
Toshiki Takahashi (Thay: Yoshio Koizumi) 71 | |
Jose Kante (Thay: Takahiro Sekine) 77 | |
Kai Shibato (Thay: Ken Iwao) 77 | |
Hiroki Fujiharu 84 | |
Hiroki Fujiharu (Thay: Ryu Takao) 84 | |
Alex Schalk (Kiến tạo: Bryan Linssen) 86 |
Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
số liệu thống kê

Urawa Red Diamonds

Gamba Osaka
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Akimoto (15), Takuya Iwanami (4), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Ken Iwao (19), Yoshio Koizumi (8), Jumpei Hayakawa (35), Takahiro Sekine (14), Bryan Linssen (9)
Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (13), Yota Sato (16), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (24), Yuki Yamamoto (29), Hideki Ishige (48), Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira (23), Ryotaro Meshino (8), Issam Jebali (11), Juan Matheus Alano Nascimento (47)

Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
15
Takahiro Akimoto
4
Takuya Iwanami
5
Marius Hoibraten
26
Takuya Ogiwara
25
Kaito Yasui
19
Ken Iwao
8
Yoshio Koizumi
35
Jumpei Hayakawa
14
Takahiro Sekine
9 2
Bryan Linssen
47
Juan Matheus Alano Nascimento
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
23
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
48
Hideki Ishige
29
Yuki Yamamoto
24
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
16
Yota Sato
13
Ryu Takao
1
Masaaki Higashiguchi

Gamba Osaka
4-1-2-3
| Thay người | |||
| 46’ | Jumpei Hayakawa Alex Schalk | 46’ | Dawhan Takashi Usami |
| 71’ | Takahiro Akimoto Alexander Scholz | 69’ | Ryotaro Meshino Hiroto Yamami |
| 71’ | Yoshio Koizumi Toshiki Takahashi | 69’ | Hideki Ishige Shu Kurata |
| 77’ | Takahiro Sekine José Kante | 84’ | Ryu Takao Hiroki Fujiharu |
| 77’ | Ken Iwao Kai Shibato | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Scholz | Shoji Toyama | ||
Kazuaki Mawatari | Hiroto Yamami | ||
Ayumi Niekawa | Takashi Usami | ||
Toshiki Takahashi | Shu Kurata | ||
Alex Schalk | Kyung-won Kwon | ||
José Kante | Hiroki Fujiharu | ||
Kai Shibato | Kei Ishikawa | ||
Nhận định Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Gamba Osaka
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
Trên đường Pitch
