Chủ Nhật, 30/11/2025
(og) Rikito Inoue
9
(Pen) Ryotaro Araki
17
Thiago Santana (Thay: Bryan Linssen)
27
Teppei Oka
32
Yusuke Matsuo (Thay: Hirokazu Ishihara)
46
Yoichi Naganuma (Thay: Tomoaki Okubo)
61
Genki Haraguchi (Thay: Samuel Gustafson)
61
Yoichi Naganuma
62
Yuto Nagatomo (Thay: Keigo Higashi)
66
Keita Endo (Thay: Kota Tawaratsumida)
66
Keita Yamashita (Thay: Ryotaro Araki)
76
Soma Anzai (Thay: Diego Oliveira)
76
Yoshio Koizumi (Thay: Takahiro Sekine)
81
Ryoma Watanabe
82
Ayumu Ohata
84
Leon Nozawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
FC Tokyo
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Tomoaki Okubo (21), Ryoma Watanabe (13), Takahiro Sekine (14), Bryan Linssen (9)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Kei Koizumi (37), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Takahiro Ko (8), Keigo Higashi (10), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
23
Rikito Inoue
5
Marius Hoibraten
66
Ayumu Ohata
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
21
Tomoaki Okubo
13
Ryoma Watanabe
14
Takahiro Sekine
9
Bryan Linssen
33
Kota Tawaratsumida
9
Diego Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
71
Ryotaro Araki
10
Keigo Higashi
8
Takahiro Ko
30
Teppei Oka
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
37
Kei Koizumi
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
27’
Bryan Linssen
Thiago Santana
66’
Keigo Higashi
Yuto Nagatomo
46’
Hirokazu Ishihara
Yusuke Matsuo
66’
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
61’
Samuel Gustafson
Genki Haraguchi
76’
Ryotaro Araki
Keita Yamashita
61’
Tomoaki Okubo
Yoichi Naganuma
76’
Diego Oliveira
Soma Anzai
81’
Takahiro Sekine
Yoshio Koizumi
90’
Teruhito Nakagawa
Leon Nozawa
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Go Hatano
Yota Sato
Hotaka Nakamura
Yoshio Koizumi
Yuto Nagatomo
Yusuke Matsuo
Keita Yamashita
Genki Haraguchi
Keita Endo
Yoichi Naganuma
Leon Nozawa
Thiago Santana
Soma Anzai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024
17/05 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow