Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Rikito Inoue
9
(Pen) Ryotaro Araki
17
Thiago Santana (Thay: Bryan Linssen)
27
Teppei Oka
32
Yusuke Matsuo (Thay: Hirokazu Ishihara)
46
Yoichi Naganuma (Thay: Tomoaki Okubo)
61
Genki Haraguchi (Thay: Samuel Gustafson)
61
Yoichi Naganuma
62
Yuto Nagatomo (Thay: Keigo Higashi)
66
Keita Endo (Thay: Kota Tawaratsumida)
66
Keita Yamashita (Thay: Ryotaro Araki)
76
Soma Anzai (Thay: Diego Oliveira)
76
Yoshio Koizumi (Thay: Takahiro Sekine)
81
Ryoma Watanabe
82
Ayumu Ohata
84
Leon Nozawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
FC Tokyo
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Tomoaki Okubo (21), Ryoma Watanabe (13), Takahiro Sekine (14), Bryan Linssen (9)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Kei Koizumi (37), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Takahiro Ko (8), Keigo Higashi (10), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
23
Rikito Inoue
5
Marius Hoibraten
66
Ayumu Ohata
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
21
Tomoaki Okubo
13
Ryoma Watanabe
14
Takahiro Sekine
9
Bryan Linssen
33
Kota Tawaratsumida
9
Diego Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
71
Ryotaro Araki
10
Keigo Higashi
8
Takahiro Ko
30
Teppei Oka
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
37
Kei Koizumi
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
27’
Bryan Linssen
Thiago Santana
66’
Keigo Higashi
Yuto Nagatomo
46’
Hirokazu Ishihara
Yusuke Matsuo
66’
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
61’
Samuel Gustafson
Genki Haraguchi
76’
Ryotaro Araki
Keita Yamashita
61’
Tomoaki Okubo
Yoichi Naganuma
76’
Diego Oliveira
Soma Anzai
81’
Takahiro Sekine
Yoshio Koizumi
90’
Teruhito Nakagawa
Leon Nozawa
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Go Hatano
Yota Sato
Hotaka Nakamura
Yoshio Koizumi
Yuto Nagatomo
Yusuke Matsuo
Keita Yamashita
Genki Haraguchi
Keita Endo
Yoichi Naganuma
Leon Nozawa
Thiago Santana
Soma Anzai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024
17/05 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow