Chủ Nhật, 31/08/2025
(og) Ken Iwao
33
(Pen) Alexander Scholz
61
Takahiro Sekine (Thay: David Moberg Karlsson)
67
Mutsuki Kato (Thay: Leo)
71
Shinji Kagawa (Thay: Satoki Uejo)
71
Hikaru Nakahara (Thay: Jordy Croux)
71
Bryan Linssen (Thay: Shinzo Koroki)
71
Takuya Ogiwara (Thay: Tomoaki Okubo)
77
Kaito Yasui (Thay: Yoshio Koizumi)
77
Bryan Linssen (Thay: Shinzo Koroki)
77
Kaito Yasui (Kiến tạo: Takahiro Sekine)
82
Ryosuke Shindo (Thay: Hirotaka Tameda)
85
Kakeru Funaki (Thay: Ryosuke Yamanaka)
85
Shinji Kagawa
86

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Yoshio Koizumi (8), Tomoaki Okubo (21), Shinzo Koroki (30)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Jordy Croux (11), Hiroaki Okuno (25), Tokuma Suzuki (17), Hirotaka Tameda (19), Leo (9), Satoki Uejo (7)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
15
Takahiro Akimoto
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
10
David Moberg Karlsson
8
Yoshio Koizumi
21
Tomoaki Okubo
30
Shinzo Koroki
7
Satoki Uejo
9
Leo
19
Hirotaka Tameda
17
Tokuma Suzuki
25
Hiroaki Okuno
11
Jordy Croux
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
16
Seiya Maikuma
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
67’
David Moberg Karlsson
Takahiro Sekine
71’
Jordy Croux
Hikaru Nakahara
71’
Shinzo Koroki
Bryan Linssen
71’
Satoki Uejo
Shinji Kagawa
77’
Yoshio Koizumi
Kaito Yasui
71’
Leo
Mutsuki Kato
77’
Tomoaki Okubo
Takuya Ogiwara
85’
Ryosuke Yamanaka
Kakeru Funaki
85’
Hirotaka Tameda
Ryosuke Shindo
Cầu thủ dự bị
Zion Suzuki
Hikaru Nakahara
Bryan Linssen
Shinji Kagawa
Yuichi Hirano
Hinata Kida
Kaito Yasui
Kakeru Funaki
Takahiro Sekine
Ryosuke Shindo
Takuya Ogiwara
Keisuke Shimizu
Takuya Iwanami
Mutsuki Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/04 - 2021
18/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/12 - 2021
12/12 - 2021
J League 1
25/05 - 2022
14/09 - 2022
04/03 - 2023
16/07 - 2023
15/06 - 2024
05/10 - 2024
28/03 - 2025
28/05 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow