![]() Erik Simonyan 45+5' | |
![]() Matheus Aias 59 | |
![]() Luqman Gilmore 66 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Urartu FC
VĐQG Armenia
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây FC Noah
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Europa League
VĐQG Armenia
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H T B H |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B H |
9 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại