Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Universitatea Cluj vs UTA Arad hôm nay 04-02-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 04/2

Kết thúc

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

1 : 3

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-2
CN, 18:00 04/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Cluj Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thalisson (VAR check)
6
Eric Johana Omondi
13
Kevin Luckassen (Kiến tạo: Eric Johana Omondi)
36
Daniel Popa (Kiến tạo: Dan Nistor)
45+4'
Valentin Gheorghe (Thay: Marco Ezio Fossati)
46
Federico Anselmo (Thay: Bogdan Mitrea)
46
Ibrahima Conte
54
Andrej Fabry (Kiến tạo: Eric Johana Omondi)
55
Claudiu Micovschi
58
Alexandru Chipciu
58
Ante Roguljic (Thay: Daniel Popa)
67
Bogdan Vatajelu (Thay: Roger)
67
Vlad Morar (Thay: Andrej Fabry)
70
Ariel Lopez (Thay: Marcelo Freitas)
70
Vlad Morar
74
Reagy Ofosu (Thay: Kevin Luckassen)
83
Rares Pop (Thay: Claudiu Micovschi)
90
Andrei David (Thay: Eric Johana Omondi)
90
Ariel Lopez
90+3'
Ante Roguljic
90+3'

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj vs UTA Arad

số liệu thống kê
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
UTA Arad
UTA Arad
66 Kiểm soát bóng 34
4 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 14
1 Việt vị 0
14 Chuyền dài 3
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs UTA Arad

Universitatea Cluj (4-3-3): Plamen Ivanov Iliev (23), Thalisson (2), Lucas Masoero (25), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Alexandru Chipciu (27), Roger (8), Robert Silaghi (96), Marco Fossati (21), Dan Nistor (10), Daniel Popa (19), Ovidiu Bic (94)

UTA Arad (4-2-3-1): Danylo Kucher (13), Tiberiu Capusa (98), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Diogo Rodrigues (2), Cristian Petrisor Mihai (21), Marcelo Freitas (14), Claudiu Micovschi (19), Andrej Fabry (10), Eric Johana Omondi (24), Kevin Luckassen (42)

Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-3-3
23
Plamen Ivanov Iliev
2
Thalisson
25
Lucas Masoero
3
Bogdan Alexandru Mitrea
27
Alexandru Chipciu
8
Roger
96
Robert Silaghi
21
Marco Fossati
10
Dan Nistor
19
Daniel Popa
94
Ovidiu Bic
42
Kevin Luckassen
24
Eric Johana Omondi
10
Andrej Fabry
19
Claudiu Micovschi
14
Marcelo Freitas
21
Cristian Petrisor Mihai
2
Diogo Rodrigues
4
Alexandru Constantin Benga
15
Ibrahima Conte
98
Tiberiu Capusa
13
Danylo Kucher
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
46’
Marco Ezio Fossati
Valentin Gheorghe
70’
Marcelo Freitas
Ariel Lopez
46’
Bogdan Mitrea
Federico Anselmo
70’
Andrej Fabry
Vlad Morar
67’
Roger
Bogdan Vatajelu
83’
Kevin Luckassen
Reagy Baah Ofosu
67’
Daniel Popa
Ante Roguljic
90’
Claudiu Micovschi
Rares Pop
90’
Eric Johana Omondi
Andrei David
Cầu thủ dự bị
Valentin Gheorghe
Florin Iacob
Kevin Doukoure
Reagy Baah Ofosu
Andrei Cristian Gorcea
Ariel Lopez
Iustin Chirila
Razvan Alin Trif
Ovidiu-Andrei Pitian
Marko Stolnik
Bogdan Vatajelu
Vlad Morar
Alin Marian Chintes
Rares Pop
Gabriel Simion
Andrei David
Stefan Calin Panoiu
Federico Anselmo
Ante Roguljic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
13/08 - 2022
11/12 - 2022
15/09 - 2023
04/02 - 2024
02/12 - 2024
19/07 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
22/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936430H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-619B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow