Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alin Chintes (Thay: Alexandru Chipciu) 20 | |
Constantin Albu 49 | |
Moonga Simba 52 | |
Vlad Mutiu (Thay: David Lazar) 60 | |
Antoni Ivanov (Thay: Constantin Albu) 60 | |
Mouhamadou Drammeh (Thay: Dorin Codrea) 60 | |
Kevin Ciubotaru 65 | |
Bozhidar Chorbadzhiyski 69 | |
Oucasse Mendy 73 | |
Sergiu Bus (Thay: Dennis Politic) 74 | |
Issouf Macalou 81 | |
Andrej Fabry (Thay: Dan Nistor) 82 |
Thống kê trận đấu Universitatea Cluj vs Hermannstadt


Diễn biến Universitatea Cluj vs Hermannstadt
Dan Nistor rời sân và được thay thế bởi Andrej Fabry.
V À A A O O O - Issouf Macalou đã ghi bàn!
Dennis Politic rời sân và được thay thế bởi Sergiu Bus.
V À A A O O O O - Oucasse Mendy đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bozhidar Chorbadzhiyski.
Thẻ vàng cho Kevin Ciubotaru.
Thẻ vàng cho [player1].
Dorin Codrea rời sân và được thay thế bởi Mouhamadou Drammeh.
Constantin Albu rời sân và được thay thế bởi Antoni Ivanov.
David Lazar rời sân và được thay thế bởi Vlad Mutiu.
V À A A O O O - Moonga Simba đã ghi bàn!
V À A A A O O O Hermannstadt ghi bàn.
Thẻ vàng cho Constantin Albu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alexandru Chipciu rời sân và được thay thế bởi Alin Chintes.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân Cluj Arena, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs Hermannstadt
Universitatea Cluj: Edvinas Gertmonas (30)
Hermannstadt: David Lazar (1)
| Thay người | |||
| 20’ | Alexandru Chipciu Alin Marian Chintes | 60’ | Constantin Albu Antoni Ivanov |
| 60’ | Dorin Codrea Mouhamadou Drammeh | 60’ | David Lazar Vlad Mutiu |
| 82’ | Dan Nistor Andrej Fabry | 74’ | Dennis Politic Sergiu Florin Bus |
| Cầu thủ dự bị | |||
Virgiliu Postolachi | Sergiu Florin Bus | ||
Oucasse Mendy | Aurelian Ionut Chitu | ||
Issouf Macalou | Eduard Florescu | ||
Andrej Fabry | Antoni Ivanov | ||
Mouhamadou Drammeh | Ianis Gandila | ||
Alessandro Murgia | Sebastian Ritivoi | ||
Jonathan Cisse | Seydou Saeed Issah | ||
Alin Marian Chintes | Ionut Stoica | ||
Ștefan Lefter | Ionut Alin Pop | ||
Vlad Mutiu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universitatea Cluj
Thành tích gần đây Hermannstadt
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Romania
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch