Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Universitatea Cluj vs FC Rapid 1923 hôm nay 13-09-2025

Giải VĐQG Romania - Th 7, 13/9

Kết thúc

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

0 : 0

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 13/09/2025
Vòng 9 - VĐQG Romania
Cluj Arena
 
Iulian Cristea
20
Jakub Hromada (Thay: Alex Dobre)
46
Elio Capradossi (Thay: Iulian Cristea)
46
Antoine Baroan (Thay: Elvir Koljic)
63
Alex Bota (Thay: Atanas Trica)
64
Virgiliu Postolachi (Thay: Dan Nistor)
65
Issouf Macalou (Thay: Ovidiu Bic)
65
Razvan Onea (Thay: Cristian Manea)
70
Gabriel Gheorghe (Thay: Catalin Vulturar)
79
Claudiu Micovschi (Thay: Claudiu Petrila)
79
Dorin Codrea (Thay: Gabriel Simion)
79
Jonathan Cisse
88

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 16
3 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 2
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Universitatea Cluj vs FC Rapid 1923

Tất cả (187)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Kiểm soát bóng: Universitatea Cluj: 57%, Rapid Bucuresti: 43%.

90+4'

Antoine Baroan bị phạt vì đẩy Andrei Artean.

90+4'

Andrei Artean bị phạt vì đẩy Antoine Baroan.

90+4'

Universitatea Cluj thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+3'

Pha vào bóng nguy hiểm của Gabriel Gheorghe từ Rapid Bucuresti. Alex Bota là người bị phạm lỗi.

90+3'

Rapid Bucuresti thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+2'

Trọng tài thổi phạt khi Issouf Macalou từ Universitatea Cluj phạm lỗi với Christopher Braun.

90+2'

Rapid Bucuresti thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+1'

Trọng tài thổi phạt khi Andrei Artean từ Universitatea Cluj phạm lỗi với Gabriel Gheorghe.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.

90+1'

Phát bóng lên cho Universitatea Cluj.

90'

Tobias Christensen từ Rapid Bucuresti sút bóng ra ngoài mục tiêu.

90'

Tobias Christensen thực hiện quả đá phạt nhưng bị hàng rào chặn lại.

90'

Kiểm soát bóng: Universitatea Cluj: 58%, Rapid Bucuresti: 42%.

90'

KIỂM TRA VAR KẾT THÚC - Không có hành động nào được thực hiện sau khi kiểm tra VAR.

89'

VAR - PHẠT ĐỀN! - Trọng tài đã dừng trận đấu. Đang kiểm tra VAR, có khả năng phạt đền cho Rapid Bucuresti.

88' Thẻ vàng cho Jonathan Cisse.

Thẻ vàng cho Jonathan Cisse.

88'

Trọng tài thổi phạt Jonathan Cisse của Universitatea Cluj vì đã ngáng chân Antoine Baroan.

88'

Trọng tài thổi phạt Alexandru Chipciu của Universitatea Cluj vì đã ngáng chân Gabriel Gheorghe.

87'

Mihai Aioani của Rapid Bucuresti cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.

Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs FC Rapid 1923

Universitatea Cluj (4-3-1-2): Edvinas Gertmonas (30), Dino Mikanovic (24), Jonathan Cisse (26), Iulian Lucian Cristea (6), Alexandru Chipciu (27), Gabriel Simion (98), Andrei Artean (18), Ovidiu Bic (94), Dan Nistor (10), Atanas Trica (9), Jovo Lukic (17)

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Mihai Aioani (16), Christopher Braun (47), Alexandru Pascanu (5), Lars Kramer (6), Cristian Manea (23), Catalin Alin Vulturar (15), Kader Keita (18), Alex Dobre (29), Tobias Christensen (17), Claudiu Petrila (10), Elvir Koljic (95)

Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-3-1-2
30
Edvinas Gertmonas
24
Dino Mikanovic
26
Jonathan Cisse
6
Iulian Lucian Cristea
27
Alexandru Chipciu
98
Gabriel Simion
18
Andrei Artean
94
Ovidiu Bic
10
Dan Nistor
9
Atanas Trica
17
Jovo Lukic
95
Elvir Koljic
10
Claudiu Petrila
17
Tobias Christensen
29
Alex Dobre
18
Kader Keita
15
Catalin Alin Vulturar
23
Cristian Manea
6
Lars Kramer
5
Alexandru Pascanu
47
Christopher Braun
16
Mihai Aioani
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
Thay người
46’
Iulian Cristea
Elio Capradossi
46’
Alex Dobre
Jakub Hromada
64’
Atanas Trica
Alexandru Bota
63’
Elvir Koljic
Antoine Baroan
65’
Ovidiu Bic
Issouf Macalou
70’
Cristian Manea
Razvan Onea
65’
Dan Nistor
Virgiliu Postolachi
79’
Catalin Vulturar
Gabriel Gheorghe
79’
Gabriel Simion
Dorin Codrea
79’
Claudiu Petrila
Claudiu Micovschi
Cầu thủ dự bị
Dorin Codrea
Franz Stolz
Ștefan Lefter
Adrain Briciu
Alin Tosca
Robert Badescu
Elio Capradossi
Razvan Onea
Miguel Silva
Gabriel Gheorghe
Alessandro Murgia
Jakub Hromada
Andrej Fabry
Constantin Grameni
Alexandru Bota
Luka Gojkovic
Mouhamadou Drammeh
Rares Pop
Andrei Gheorghita
Claudiu Micovschi
Issouf Macalou
Antoine Baroan
Virgiliu Postolachi
Timotej Jambor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
28/01 - 2023
24/07 - 2023
28/11 - 2023
17/09 - 2024
02/02 - 2025
13/09 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
17/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Romania
04/03 - 2026
VĐQG Romania
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
15/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
04/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2BotosaniBotosani1100124B B B B T
3FCSBFCSB1010024B T T B H
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1001-113B B B H B
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2101033T T H B T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj1100130T T T T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
5CFR ClujCFR Cluj1001-127T T T T B
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2002-226B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow