Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Universitatea Cluj vs CFR Cluj hôm nay 24-10-2022

Giải VĐQG Romania - Th 2, 24/10

Kết thúc

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

1 : 2

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 0-1
T2, 01:05 24/10/2022
Vòng 15 - VĐQG Romania
Cluj Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Florin Ilie
23
(Pen) Ciprian Ioan Deac
25
Adrian Balan (Thay: Mamadou Khady Thiam)
46
Bismarck Adjei-Boateng
54
Gabriel Simion
58
Stefan Vladoiu
58
(Pen) Cephas Malele
61
Ovidiu Bic (Thay: Gabriel Simion)
62
Florian Haita (Thay: Ovidiu Horsia)
62
Daniel Birligea (Thay: Cephas Malele)
69
Lovro Cvek (Thay: Ciprian Ioan Deac)
69
Emmanuel Yeboah
70
Martin Remacle (Thay: Florin Ilie)
71
Roger (Thay: Emmanuel Yeboah)
79
Claudiu Petrila
83
Ovidiu Hoban (Thay: Claudiu Petrila)
86
Christopher Braun (Thay: Bismarck Adjei-Boateng)
87
Denis Kolinger
90+2'
(Pen) Romario Pires
90+3'
Ovidiu Hoban
90+5'

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
CFR Cluj
CFR Cluj
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 22
0 Việt vị 1
18 Chuyền dài 14
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phản công 9
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 8
2 Chăm sóc y tế 12

Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs CFR Cluj

Universitatea Cluj (4-2-3-1): Plamen Ivanov Iliev (12), Stefan Vladoiu (2), Ovidiu-Andrei Pitian (17), Florin Ionut Ilie (18), Denis Florentin Ispas (44), Gabriel Simion (98), Romario Santos Pires (52), Ovidiu Horsia (30), Ioan Constantin Filip (16), Mamadou Thiam (93), Lorand Fulop (80)

CFR Cluj (4-4-2): Simone Scuffet (1), Cristian Manea (4), Yuri (44), Denis Kolinger (33), Camora (45), Ciprian Deac (10), Bismarck Adjei-Boateng (21), Karlo Muhar (73), Claudiu Petrila (11), Cephas Malele (9), Emmanuel Yeboah (15)

Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-2-3-1
12
Plamen Ivanov Iliev
2
Stefan Vladoiu
17
Ovidiu-Andrei Pitian
18
Florin Ionut Ilie
44
Denis Florentin Ispas
98
Gabriel Simion
52
Romario Santos Pires
30
Ovidiu Horsia
16
Ioan Constantin Filip
93
Mamadou Thiam
80
Lorand Fulop
15
Emmanuel Yeboah
9
Cephas Malele
11
Claudiu Petrila
73
Karlo Muhar
21
Bismarck Adjei-Boateng
10
Ciprian Deac
45
Camora
33
Denis Kolinger
44
Yuri
4
Cristian Manea
1
Simone Scuffet
CFR Cluj
CFR Cluj
4-4-2
Thay người
46’
Mamadou Khady Thiam
Adrian Ionut Balan
69’
Ciprian Ioan Deac
Lovro Cvek
62’
Ovidiu Horsia
Florian Haita
69’
Cephas Malele
Daniel Birligea
62’
Gabriel Simion
Ovidiu Alexandru Bic
79’
Emmanuel Yeboah
Roger
71’
Florin Ilie
Martin Christophe Jannick Remacle
86’
Claudiu Petrila
Ovidiu Hoban
87’
Bismarck Adjei-Boateng
Christopher Braun
Cầu thủ dự bị
Adrian Ionut Balan
Andrei Burca
Florian Haita
Cristian Balgradean
Ovidiu Alexandru Bic
Ovidiu Hoban
Marius Ionut Briceag
Lovro Cvek
Andrei Cristian Gorcea
Christopher Braun
Krystian Nowak
Adrian Gidea
Martin Christophe Jannick Remacle
Daniel Birligea
Matei Moraru
Rangelo Janga
Albert Hofman
Roger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/10 - 2022
14/03 - 2023
22/08 - 2023
22/12 - 2023
05/08 - 2024
10/12 - 2024
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
22/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow