Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Williams Riveros 4 | |
![]() Matias Di Benedetto 4 | |
![]() Matias Di Benedetto 6 | |
![]() (Pen) Gustavo Gomez 7 | |
![]() Jose Lopez (Kiến tạo: Vitor Roque) 12 | |
![]() Andy Polo 16 | |
![]() Vitor Roque (Kiến tạo: Joaquin Piquerez) 30 | |
![]() Mauricio 45+2' | |
![]() Jorge Murrugarra (Thay: Rodrigo Urena) 46 | |
![]() Williams Riveros 53 | |
![]() Jose Carabali (Thay: Martin Perez Guedes) 57 | |
![]() Felipe Anderson (Thay: Ramon Sosa) 62 | |
![]() Facundo Torres (Thay: Mauricio) 62 | |
![]() Diego Churin (Thay: Alex Valera) 66 | |
![]() Jesus Castillo (Thay: Jairo Concha) 66 | |
![]() Anibal Moreno (Thay: Lucas Evangelista) 73 | |
![]() Jose Lopez 75 | |
![]() Jairo Velez (Thay: Edison Flores) 78 | |
![]() Allan (Thay: Jose Lopez) 80 | |
![]() Luighi (Thay: Vitor Roque) 80 |
Thống kê trận đấu Universitario de Deportes vs Palmeiras


Diễn biến Universitario de Deportes vs Palmeiras
Vitor Roque rời sân và được thay thế bởi Luighi.
Jose Lopez rời sân và được thay thế bởi Allan.
Edison Flores rời sân và được thay thế bởi Jairo Velez.

V À A A O O O - Jose Lopez đã ghi bàn!
Lucas Evangelista rời sân và được thay thế bởi Anibal Moreno.
Jairo Concha rời sân và được thay thế bởi Jesus Castillo.
Alex Valera rời sân và được thay thế bởi Diego Churin.
Mauricio rời sân và được thay thế bởi Facundo Torres.
Ramon Sosa rời sân và được thay thế bởi Felipe Anderson.
Martin Perez Guedes rời sân và được thay thế bởi Jose Carabali.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Williams Riveros nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Rodrigo Urena rời sân và được thay thế bởi Jorge Murrugarra.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Mauricio.
Joaquin Piquerez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Vitor Roque đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Andy Polo.
Vitor Roque đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Jose Lopez đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Universitario de Deportes vs Palmeiras
Universitario de Deportes (5-3-2): Sebastian Britos (1), Andy Polo (24), Aldo Corzo (29), Williams Riveros (3), Matias Di Benedetto (5), Cesar Inga (33), Jairo Concha (17), Rodrigo Urena (18), Martin Perez Guedes (16), Alex Valera (20), Edison Flores (19)
Palmeiras (4-2-3-1): Weverton (21), Agustin Giay (4), Gustavo Gómez (15), Micael (13), Joaquin Piquerez (22), Emiliano Martínez (32), Lucas Evangelista (30), Flaco (42), Mauricio (18), Ramón Sosa (19), Vitor Roque (9)


Thay người | |||
46’ | Rodrigo Urena Jorge Murrugarra | 62’ | Ramon Sosa Felipe Anderson |
57’ | Martin Perez Guedes Jose Carabali | 62’ | Mauricio Facundo Torres |
66’ | Jairo Concha Jesús Castillo | 73’ | Lucas Evangelista Anibal Moreno |
66’ | Alex Valera Diego Churín | 80’ | Vitor Roque Luighi |
78’ | Edison Flores Jairo Velez | 80’ | Jose Lopez Allan |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Costa | Luis Felipe | ||
Aamet Jose Calderon | Marcelo Lomba | ||
Miguel Vargas | Khellven | ||
Hugo Ancajima | Murilo | ||
Anderson Santamaría | Luis Benedetti | ||
Jairo Velez | Arthur Gabriel | ||
Horacio Calcaterra | Anibal Moreno | ||
Jorge Murrugarra | Felipe Anderson | ||
Jose Carabali | Thalys | ||
Jesús Castillo | Facundo Torres | ||
José Rivera | Luighi | ||
Diego Churín | Allan |
Nhận định Universitario de Deportes vs Palmeiras
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
Thành tích gần đây Palmeiras
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại