Piero Estefano Guzman Simbala (Kiến tạo: Hernan Novick Rettich) 5 | |
Armando Andre Alfageme Palacios 34 | |
Ayrthon Carlos Edu Quintana Azalde 45 | |
Josue Daniel Estrada Aguilar (Thay: Erick Anthony Perleche) 46 | |
Kevin Armando Sandoval Laynes (Thay: Roberto Carlos Bardales Grandez) 46 | |
Fernando Alexander Guerrero Vasquez (Kiến tạo: Josue Daniel Estrada Aguilar) 47 | |
Rodrigo Vilca (Thay: Hernan Novick Rettich) 54 | |
Roberto Daniel Villamarin Mora 56 | |
Adrian Martin Ugarriza Tello (Thay: Facundo Julian Curuchet) 58 | |
Carlos Javier Beltran Neroni 59 | |
Paolo Gessu Fuentes Valcarcel 64 | |
Danilo Ezequiel Carando (Thay: Fernando Alexander Guerrero Vasquez) 66 | |
Angel Elias Romero Iparraguirre (Thay: Mathias Petter Carpio Ferro) 72 | |
Nelson Jhonny Luis Cabanillas Jesus 73 | |
Alex Eduardo Valera Sandoval 75 | |
Jorge Salvador Murrugarra Torres (Thay: Gerson Alexis Barreto Gamboa) 89 |
Thống kê trận đấu Universitario de Deportes vs Cienciano
số liệu thống kê

Universitario de Deportes

Cienciano
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Giao hữu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cienciano
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 17 | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | H B | |
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch