Luis Urruti (Kiến tạo: Williams Riveros) 34 | |
Williams Riveros (Kiến tạo: Matias Ezequiel Di Benedetto) 49 | |
Edison Flores 52 | |
Facundo Peraza (Thay: Erinson Ramirez) 66 | |
Erick Canales (Thay: Pedro Paulo Requena) 66 | |
Joao Ortiz (Thay: Joel Sanchez) 66 | |
Emanuel Herrera (Thay: Edison Flores) 72 | |
Yuriel Celi (Thay: Luis Urruti) 72 | |
Horacio Calcaterra (Thay: Jorge Murrugarra) 82 | |
Hugo Ancajima (Thay: Andy Polo) 82 | |
Yves Roach (Thay: Matias Abisab) 85 | |
Piero Guzman (Thay: Piero Quispe) 92 |
Thống kê trận đấu Universitario de Deportes vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê

Universitario de Deportes

CD UT Cajamarca
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universitario de Deportes vs CD UT Cajamarca
| Thay người | |||
| 72’ | Edison Flores Emanuel Herrera | 66’ | Erinson Ramirez Facundo Peraza Fontana |
| 72’ | Luis Urruti Yuriel Celi | 66’ | Joel Sanchez Joao Luis Ortiz Perez |
| 82’ | Jorge Murrugarra Horacio Martin Calcaterra | 66’ | Pedro Paulo Requena Erick Canales |
| 82’ | Andy Polo Hugo Ancajima | 85’ | Matias Abisab Yves Roach |
| Cầu thủ dự bị | |||
Emanuel Herrera | Jean Pierre Fuentes Siguas | ||
Alex Eduardo Valera Sandoval | Facundo Peraza Fontana | ||
Horacio Martin Calcaterra | Cristian Adrian Mejia Quintanilla | ||
Yuriel Celi | John Anderson Fajardo Pinchi | ||
Hugo Ancajima | Joao Luis Ortiz Perez | ||
Jose Vidal Bolivar Ormeno | Yves Roach | ||
Piero Estefano Guzman Simbala | Erick Canales | ||
Marco Antonio Saravia Antinori | Jonathan Benito Medina Angulo | ||
Diego Alonso Romero Cachay | |||
Nhận định Universitario de Deportes vs CD UT Cajamarca
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H B T H | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H T B | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T B H H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B T B H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H T B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | H B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
