Chủ Nhật, 30/11/2025
Lucas Di Yorio (Kiến tạo: Nicolas Guerra)
4
Lucas Di Yorio (Kiến tạo: Nicolas Guerra)
18
(Pen) Nicolas Guerra
24
Charles Aranguiz
25
Lucas Di Yorio
31
Fernando Meza (Kiến tạo: Junior Marabel)
32
Charles Aranguiz
34
Javier Altamirano (Thay: Ignacio Tapia)
41
Jonathan Benitez
45+3'
Jason Leon (Thay: Antonio Ceza)
46
Israel Poblete (Thay: Nicolas Guerra)
52
Sebastian Rodriguez (Thay: Marcelo Diaz)
61
Leandro Fernandez (Thay: Lucas Di Yorio)
61
Junior Arias (Thay: Junior Marabel)
73
Ronnie Fernandez (Thay: Julian Fernandez)
73
Bryan Carrasco (Thay: Jonathan Benitez)
77
Ronnie Fernandez
81
Felipe Salomoni
86
Benjamin Soto (Thay: Francisco Montes)
86
Fernando Meza
90+3'
Fernando Meza
90+6'

Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Palestino

số liệu thống kê
Universidad de Chile
Universidad de Chile
Palestino
Palestino
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Universidad de Chile vs Palestino

Tất cả (29)
90+6' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Fernando Meza nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Fernando Meza nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+3' Thẻ vàng cho Fernando Meza.

Thẻ vàng cho Fernando Meza.

86' Thẻ vàng cho Felipe Salomoni.

Thẻ vàng cho Felipe Salomoni.

86'

Francisco Montes rời sân và được thay thế bởi Benjamin Soto.

81' Thẻ vàng cho Ronnie Fernandez.

Thẻ vàng cho Ronnie Fernandez.

77'

Jonathan Benitez rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.

73'

Julian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Ronnie Fernandez.

73'

Junior Marabel rời sân và được thay thế bởi Junior Arias.

61'

Lucas Di Yorio rời sân và được thay thế bởi Leandro Fernandez.

61'

Marcelo Diaz rời sân và được thay thế bởi Sebastian Rodriguez.

52'

Nicolas Guerra rời sân và được thay thế bởi Israel Poblete.

46'

Antonio Ceza rời sân và được thay thế bởi Jason Leon.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Jonathan Benitez.

Thẻ vàng cho Jonathan Benitez.

41'

Ignacio Tapia rời sân và được thay thế bởi Javier Altamirano.

34' CẦU THỦ BỊ ĐUỔI! - Charles Aranguiz nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦU THỦ BỊ ĐUỔI! - Charles Aranguiz nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

32'

Junior Marabel đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A A O O O - Fernando Meza đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Fernando Meza đã ghi bàn!

31' Thẻ vàng cho Lucas Di Yorio.

Thẻ vàng cho Lucas Di Yorio.

25' Thẻ vàng cho Charles Aranguiz.

Thẻ vàng cho Charles Aranguiz.

Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Palestino

Universidad de Chile (3-4-3): Gabriel Castellon (25), Matias Zaldivia (22), Nicolas Ramirez (5), Ignacio Tapia (3), Nicolás Fernández (6), Charles Aranguiz (20), Marcelo Diaz (21), Felipe Salomoni (15), Maximiliano Guerrero (7), Lucas Di Yorio (18), Nicolas Guerra (11)

Palestino (3-5-2): Sebastian Perez (25), Antonio Ceza (4), Cristian Suarez (13), Fernando Meza (42), Dilan Zuniga (28), Joe Abrigo (14), Julian Fernandez (5), Francisco Montes (15), Jonathan Benitez (11), Junior Marabel (27), Gonzalo Tapia (20)

Universidad de Chile
Universidad de Chile
3-4-3
25
Gabriel Castellon
22
Matias Zaldivia
5
Nicolas Ramirez
3
Ignacio Tapia
6
Nicolás Fernández
20
Charles Aranguiz
21
Marcelo Diaz
15
Felipe Salomoni
7
Maximiliano Guerrero
18
Lucas Di Yorio
11
Nicolas Guerra
20
Gonzalo Tapia
27
Junior Marabel
11
Jonathan Benitez
15
Francisco Montes
5
Julian Fernandez
14
Joe Abrigo
28
Dilan Zuniga
42
Fernando Meza
13
Cristian Suarez
4
Antonio Ceza
25
Sebastian Perez
Palestino
Palestino
3-5-2
Thay người
41’
Ignacio Tapia
Javier Altamirano
46’
Antonio Ceza
Jason Leon
52’
Nicolas Guerra
Israel Poblete
73’
Julian Fernandez
Ronnie Fernandez
61’
Lucas Di Yorio
Leandro Fernandez
73’
Junior Marabel
Junior Arias
61’
Marcelo Diaz
Sebastian Rodriguez
77’
Jonathan Benitez
Bryan Carrasco
86’
Francisco Montes
Benjamin Soto
Cầu thủ dự bị
Cristopher Toselli
Sebastian Salas
Javier Altamirano
Bryan Carrasco
Israel Poblete
Ronnie Fernandez
Ignacio Vasquez
Jose Bizama
Leandro Fernandez
Junior Arias
Rodrigo Contreras
Benjamin Soto
Sebastian Rodriguez
Jason Leon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
22/10 - 2021
17/04 - 2022
16/09 - 2022
06/02 - 2023
23/07 - 2023
22/04 - 2024
Cúp quốc gia Chile
06/09 - 2024
10/09 - 2024
VĐQG Chile
16/09 - 2024
28/04 - 2025
14/10 - 2025

Thành tích gần đây Universidad de Chile

VĐQG Chile
24/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
Copa Sudamericana
31/10 - 2025
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
24/10 - 2025
VĐQG Chile
14/10 - 2025
29/09 - 2025
Copa Sudamericana
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
14/10 - 2025
14/09 - 2025
08/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2916761755T B T T H
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5PalestinoPalestino2914691148T T B B T
6CobresalCobresal2914510547T T B B T
7Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2912611142H T T T H
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena297616-1927T T B B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow