Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Universidad de Chile vs Coquimbo Unido hôm nay 14-04-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 14/4

Kết thúc

Universidad de Chile

Universidad de Chile

1 : 1

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 14/04/2024
Vòng 8 - VĐQG Chile
Nacional
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dylan Glaby
27
Maximiliano Guerrero
31
Cristopher Barrera
37
Fabian Hormazabal
45+2'
Franco Calderon
45+4'
Manuel Fernandez
45+6'
Federico Mateos (Thay: Marcelo Diaz)
46
Luciano Pons (Kiến tạo: Leandro Fernandez)
52
Juan Cornejo (Thay: Sebastian Cabrera)
70
Martin Mundaca (Thay: Benjamin Chandia)
70
Alejandro Azocar (Thay: Cristopher Barrera)
70
Lucas Assadi (Thay: Leandro Fernandez)
75
Nicolas Johansen (Thay: Sebastian Galani)
81
Israel Poblete
82
Dylan Escobar
84
Ignacio Tapia (Thay: David Bascur)
85
Francisco Salinas (Thay: Dylan Escobar)
85
Andres Chavez
88

Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Coquimbo Unido

số liệu thống kê
Universidad de Chile
Universidad de Chile
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 36
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Coquimbo Unido

Universidad de Chile (3-4-3): Gabriel Castellon (25), David Retamal (13), Franco Calderon (2), Matias Zaldivia (22), Fabian Hormazabal (17), Marcelo Diaz (21), Israel Poblete (8), Marcelo Morales (14), Maximiliano Guerrero (7), Luciano Pons (18), Leandro Fernandez (9)

Coquimbo Unido (4-2-1-3): Diego Sanchez (13), Dylan Escobar (5), Manuel Fernandez (3), Bruno Leonel Cabrera (2), Sebastian Cabrera (28), Dylan Emanuel Glaby (6), Sebastian Galani (7), Luciano Cabral (10), Cristopher Barrera (26), Andres Chavez (9), Benjamin Chandia (30)

Universidad de Chile
Universidad de Chile
3-4-3
25
Gabriel Castellon
13
David Retamal
2
Franco Calderon
22
Matias Zaldivia
17
Fabian Hormazabal
21
Marcelo Diaz
8
Israel Poblete
14
Marcelo Morales
7
Maximiliano Guerrero
18
Luciano Pons
9
Leandro Fernandez
30
Benjamin Chandia
9
Andres Chavez
26
Cristopher Barrera
10
Luciano Cabral
7
Sebastian Galani
6
Dylan Emanuel Glaby
28
Sebastian Cabrera
2
Bruno Leonel Cabrera
3
Manuel Fernandez
5
Dylan Escobar
13
Diego Sanchez
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-2-1-3
Thay người
46’
Marcelo Diaz
Federico Mateos
70’
Benjamin Chandia
Martin Mundaca
75’
Leandro Fernandez
Lucas Assadi
70’
Sebastian Cabrera
Juan Cornejo
85’
David Bascur
Ignacio Tapia
70’
Cristopher Barrera
Alejandro Azocar
81’
Sebastian Galani
Nicolas Johansen
85’
Dylan Escobar
Francisco Salinas
Cầu thủ dự bị
Federico Mateos
Martin Mundaca
Cristopher Toselli
Nicolas Johansen
Ignacio Tapia
Francisco Salinas
Jose Castro
Juan Cornejo
Lucas Assadi
Alejandro Azocar
Nicolas Guerra
Alejandro Camargo
Matias Sepulveda
Miguel Pinto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile

Thành tích gần đây Universidad de Chile

VĐQG Chile
24/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
Copa Sudamericana
31/10 - 2025
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
24/10 - 2025
VĐQG Chile
14/10 - 2025
29/09 - 2025
Copa Sudamericana
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow