Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Universidad de Chile vs Coquimbo Unido hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Chile - Th 7, 25/11

Kết thúc

Universidad de Chile

Universidad de Chile

1 : 2

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

Hiệp một: 0-2
T7, 04:00 25/11/2023
Vòng 28 - VĐQG Chile
Santa Laura
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rodrigo Holgado (Kiến tạo: Juan Cornejo)
29
Matias Zaldivia
40
Matias Zaldivia
42
(Pen) Rodrigo Holgado
45+6'
Fernando Diaz
45+7'
Dylan Escobar
45+8'
Ignacio Tapia (Thay: Emmanuel Ojeda)
46
Filipe Yanez (Thay: Benjamin Chandia)
57
Nicolas Guerra (Thay: Leandro Fernandez)
64
Jeison Fuentealba (Thay: Lucas Assadi)
64
Nicolas Rivera (Thay: Ruben Farfan)
72
Cristopher Barrera (Thay: Dylan Escobar)
72
Cristopher Barrera (Thay: Dylan Glaby)
73
Yonathan Andia (Thay: Vicente Fernandez)
74
Ignacio Tapia
78
(og) Juan Cornejo
86
Jeisson Vargas (Thay: Israel Poblete)
88
Javier Parraguez (Thay: Rodrigo Holgado)
90
Luis Pavez (Thay: Sebastian Galani)
90
Dylan Glaby
90+2'
Yonathan Andia
90+2'

Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Coquimbo Unido

số liệu thống kê
Universidad de Chile
Universidad de Chile
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Coquimbo Unido

Universidad de Chile (4-3-1-2): Cristopher Benjamin Toselli Rios (13), Juan Pablo Gomez Vidal (19), Matias Ezequiel Zaldivia (22), Luis Casanova (17), Vicente Alonso Fernandez Baez (15), Pedro Emmanuel Ojeda (5), Renato Cordero (29), Israel Elias Poblete Zuniga (28), Lucas Assadi (10), Leandro Fernandez (9), Cristian Palacios (30)

Coquimbo Unido (4-2-3-1): Diego Sanchez Carvajal (13), Dylan Escobar (5), Sebastian Cardozo (22), Salvador Sanchez (27), Juan Cornejo (16), Sebastian Galani (7), Dylan Emanuel Glaby (6), Ruben Farfan (17), Luciano Cabral (29), Benjamin Chandia (31), Rodrigo Holgado (9)

Universidad de Chile
Universidad de Chile
4-3-1-2
13
Cristopher Benjamin Toselli Rios
19
Juan Pablo Gomez Vidal
22
Matias Ezequiel Zaldivia
17
Luis Casanova
15
Vicente Alonso Fernandez Baez
5
Pedro Emmanuel Ojeda
29
Renato Cordero
28
Israel Elias Poblete Zuniga
10
Lucas Assadi
9
Leandro Fernandez
30
Cristian Palacios
9 2
Rodrigo Holgado
31
Benjamin Chandia
29
Luciano Cabral
17
Ruben Farfan
6
Dylan Emanuel Glaby
7
Sebastian Galani
16
Juan Cornejo
27
Salvador Sanchez
22
Sebastian Cardozo
5
Dylan Escobar
13
Diego Sanchez Carvajal
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-2-3-1
Thay người
46’
Emmanuel Ojeda
Ignacio Tapia
57’
Benjamin Chandia
Felipe Yanez
64’
Lucas Assadi
Jeison Fuentealba
72’
Dylan Escobar
Cristopher Jesus Barrera Vergara
64’
Leandro Fernandez
Nicolas Guerra
72’
Ruben Farfan
Nicolas Rivera
74’
Vicente Fernandez
Yonathan Andia
90’
Sebastian Galani
Luis Antonio Pavez
88’
Israel Poblete
Jeisson Andres Vargas
90’
Rodrigo Holgado
Javier Parraguez
Cầu thủ dự bị
Jeison Fuentealba
Cristopher Jesus Barrera Vergara
Nery Dominguez
Nicolas Rivera
Nicolas Guerra
Felipe Yanez
Jeisson Andres Vargas
Luis Antonio Pavez
Yonathan Andia
Javier Parraguez
Ignacio Tapia
Diego Carrasco
Cristobal Campos
Miguel Pinto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile

Thành tích gần đây Universidad de Chile

VĐQG Chile
24/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
Copa Sudamericana
31/10 - 2025
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
24/10 - 2025
VĐQG Chile
14/10 - 2025
29/09 - 2025
Copa Sudamericana
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow