Chủ Nhật, 30/11/2025
Carlos Agustin Farias
25
Juan Leiva
27
Luis Pavez (Kiến tạo: Maximiliano Romero)
35
Alan Robledo
37
Bryan Rabello
47
Ignacio Perez
76

Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs O'Higgins

số liệu thống kê
Universidad Catolica
Universidad Catolica
O'Higgins
O'Higgins
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Universidad Catolica vs O'Higgins

Tất cả (48)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Eduard Bello rời sân và anh được thay thế bởi Vicente Carcamo.

76' Thẻ vàng cho Ignacio Perez.

Thẻ vàng cho Ignacio Perez.

73'

Maximiliano Romero rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Godoy.

66'

Francisco Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Felipe Faundez.

58'

Carlos Agustin Farias rời sân và được thay thế bởi Ignacio Perez.

58'

Clemente Montes rời sân và được thay thế bởi Diego Corral.

58'

Leenhan Romero rời sân và được thay thế bởi Juan Rossel.

53'

Juan Leiva rời sân và được thay thế bởi Felipe Ogaz.

47' V À A A O O O - Bryan Rabello đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bryan Rabello đã ghi bàn!

46'

Nicolas Letelier rời sân và được thay thế bởi Alfred Canales.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Alan Robledo.

Thẻ vàng cho Alan Robledo.

35'

Maximiliano Romero đã kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O - Luis Pavez ghi bàn!

V À A A O O O - Luis Pavez ghi bàn!

27' Thẻ vàng cho Juan Leiva.

Thẻ vàng cho Juan Leiva.

25' Thẻ vàng cho Carlos Agustin Farias.

Thẻ vàng cho Carlos Agustin Farias.

19'

Universidad Catolica tiến lên và Clemente Montes tung cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.

19'

O'Higgins được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

18'

Ném biên cho Universidad Catolica tại San Carlos de Apoquindo.

Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs O'Higgins

Universidad Catolica (4-3-3): Vicente Bernedo (1), Tomas Asta-Buruaga (23), Daniel Gonzalez (2), Branco Ampuero (19), Eugenio Mena (3), Nicolas Ignacio Letelier (33), Agustin Farias (25), Leenhan Romero (16), Diego Valencia (30), Eduard Bello (18), Clemente Montes (11)

O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Moises Gonzalez (17), Alan Ariel Robledo (22), Francisco Agustin Gonzalez (24), Luis Alberto Pavez (6), Matias Gonzalo Lugo (32), Juan Leiva (11), Nicolas Garrido (21), Bryan Rabello (10), Martin Sarrafiore (7), Maximiliano Romero (23)

Universidad Catolica
Universidad Catolica
4-3-3
1
Vicente Bernedo
23
Tomas Asta-Buruaga
2
Daniel Gonzalez
19
Branco Ampuero
3
Eugenio Mena
33
Nicolas Ignacio Letelier
25
Agustin Farias
16
Leenhan Romero
30
Diego Valencia
18
Eduard Bello
11
Clemente Montes
23
Maximiliano Romero
7
Martin Sarrafiore
10
Bryan Rabello
21
Nicolas Garrido
11
Juan Leiva
32
Matias Gonzalo Lugo
6
Luis Alberto Pavez
24
Francisco Agustin Gonzalez
22
Alan Ariel Robledo
17
Moises Gonzalez
31
Omar Carabali
O'Higgins
O'Higgins
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Dario Melo
Jorge Deschamps
Ignacio Perez
Rodrigo Godoy
Alfred Canales
Felipe Ogaz
Diego Corral
Joaquin Tapia
Dylan Escobar
Martin Castro
Vicente Carcamo
Felipe Faundez
Juan Francisco Rossel
Jose Tomas Movillo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
26/07 - 2021
01/11 - 2021
20/03 - 2022
12/08 - 2022
23/04 - 2023
08/10 - 2023
12/05 - 2024
07/10 - 2024
18/05 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Universidad Catolica

VĐQG Ecuador
30/11 - 2025
VĐQG Chile
29/11 - 2025
23/11 - 2025
VĐQG Ecuador
23/11 - 2025
VĐQG Chile
08/11 - 2025
VĐQG Ecuador
03/11 - 2025
VĐQG Chile
03/11 - 2025
VĐQG Ecuador
25/10 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
24/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2916761755T B T T H
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5PalestinoPalestino2914691148T T B B T
6CobresalCobresal2914510547T T B B T
7Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2912611142H T T T H
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena297616-1927T T B B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow