Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Azarias Londono (Kiến tạo: Mauro Diaz) 18 | |
![]() Eryc Castillo (Kiến tạo: Sergio Pena) 39 | |
![]() Jean Archimbaud (Thay: Alessandro Burlamaqui) 46 | |
![]() Elias Valencia (Thay: Johan Lara) 46 | |
![]() Luis Canga 56 | |
![]() Jeronimo Cacciabue (Thay: Johan Moreno) 57 | |
![]() Eddy Mejia (Thay: Daykol Romero) 58 | |
![]() Gregori Anangono 62 | |
![]() Jose Fajardo (Thay: Mauricio Alonso) 65 | |
![]() Alan Cantero (Thay: Sergio Pena) 67 | |
![]() Alan Cantero 68 | |
![]() Kevin Quevedo (Kiến tạo: Hernan Barcos) 81 | |
![]() Gianfranco Chavez (Thay: Carlos Zambrano) 81 | |
![]() Kevin Quevedo 82 | |
![]() Matias Succar (Thay: Hernan Barcos) 85 | |
![]() Gaspar Gentile (Thay: Kevin Quevedo) 85 | |
![]() Facundo Martinez (Thay: Daniel Clavijo) 85 | |
![]() Matias Succar 90+5' |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Alianza Lima


Diễn biến Universidad Catolica vs Alianza Lima

Thẻ vàng cho Matias Succar.
Daniel Clavijo rời sân và được thay thế bởi Facundo Martinez.
Kevin Quevedo rời sân và được thay thế bởi Gaspar Gentile.
Hernan Barcos rời sân và được thay thế bởi Matias Succar.

Thẻ vàng cho Kevin Quevedo.
Carlos Zambrano rời sân và được thay thế bởi Gianfranco Chavez.
Hernan Barcos đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Kevin Quevedo đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Alan Cantero.
Sergio Pena rời sân và được thay thế bởi Alan Cantero.
Mauricio Alonso rời sân và được thay thế bởi Jose Fajardo.

Thẻ vàng cho Gregori Anangono.
Daykol Romero rời sân và được thay thế bởi Eddy Mejia.
Johan Moreno rời sân và được thay thế bởi Jeronimo Cacciabue.

Thẻ vàng cho Luis Canga.
Johan Lara rời sân và được thay thế bởi Elias Valencia.
Alessandro Burlamaqui rời sân và được thay thế bởi Jean Archimbaud.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sergio Pena đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Alianza Lima
Universidad Catolica (4-3-3): Johan Lara (12), Gregori Anangono (29), Luis Canga (33), Carlos Medina (37), Daykol Romero (13), Mauro Diaz (28), Luis Moreno (15), Emiliano Clavijo (8), Azarias Londono (9), Byron Palacios (18), Mauricio Alonso (32)
Alianza Lima (4-3-3): Guillermo Viscarra (23), Guillermo Enrique (22), Carlos Zambrano (5), Renzo Garces (6), Miguel Trauco (21), Fernando Gaibor (7), Alessandro Burlamaqui (28), Sergio Peña (18), Kevin Quevedo (27), Hernan Barcos (9), Culebra (8)


Thay người | |||
46’ | Johan Lara Elias Valencia | 46’ | Alessandro Burlamaqui Pierre Archimbaud |
57’ | Johan Moreno Jeronimo Cacciabue | 67’ | Sergio Pena Alan Cantero |
58’ | Daykol Romero Eddy Mejia | 81’ | Carlos Zambrano Gianfranco Chavez |
65’ | Mauricio Alonso José Fajardo | 85’ | Hernan Barcos Matias Succar |
85’ | Daniel Clavijo Facundo Martinez | 85’ | Kevin Quevedo Gaspar Gentile |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Valencia | Angelo Campos | ||
Rafael Romo | Gianfranco Chavez | ||
José Fajardo | Josue Estrada | ||
Jhon Chancellor | Juan Delgado | ||
Rooney Troya | Pablo Ceppelini | ||
Isaac Sanchez | Marco Huaman | ||
Ariel Mosquera | Alan Cantero | ||
Eric Valencia | Ricardo Lagos | ||
Eddy Mejia | Matias Succar | ||
Jeronimo Cacciabue | Pierre Archimbaud | ||
Facundo Martinez | Jesus Castillo | ||
Álex Rodríguez | Gaspar Gentile |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Thành tích gần đây Alianza Lima
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại