Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả Unirea Constanta vs Miercurea Ciuc hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 12/11

Kết thúc

Unirea Constanta

Unirea Constanta

1 : 2

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 12/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Pandele
33
Mickael Panos
50
Lorant Kovacs
87

Thống kê trận đấu Unirea Constanta vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
Unirea Constanta
Unirea Constanta
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 13
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
02/10 - 2021
12/11 - 2022

Thành tích gần đây Unirea Constanta

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
27/02 - 2023
26/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
15/10 - 2022

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
24/04 - 2026
06/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2116502453T T H T T
2Sepsi OSKSepsi OSK2113531644T T T H H
3Chindia TargovisteChindia Targoviste2112361839T T T T B
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2112361639T T B H B
5FC VoluntariFC Voluntari2111641439T T T B B
6Steaua BucurestiSteaua Bucuresti211236939B B T T T
7ASA Targu MuresASA Targu Mures2111461537B B T B H
8CSM ResitaCSM Resita211038633T B B B H
9FC BacauFC Bacau21966233T T H T T
10Metalul BuzauMetalul Buzau211029732B B B B T
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi21948331B T B T B
12CS AfumatiCS Afumati21939430B B T B T
13Concordia ChiajnaConcordia Chiajna218310527B B B T B
14CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita21759026T T H T T
15CSM SlatinaCSM Slatina21759-126T H B T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita217410-825B T T H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar215511-520T B T B H
18Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt215313-2318B B B B B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti213711-1616B B H T B
20CS TunariCS Tunari213711-1716B T H H T
21CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare214215-2614T B H B T
22Campulung MuscelCampulung Muscel212415-4310B H B B B
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara6402565T B T T T
2Sepsi OSKSepsi OSK6411657H T H T B
3FC VoluntariFC Voluntari65101055B T H T T
4Steaua BucurestiSteaua Bucuresti6204-345T B T B B
5FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea6204-645B T B B T
6Chindia TargovisteChindia Targoviste6006-1239B B B B B
Trụ hạng Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Metalul BuzauMetalul Buzau5500947B T T T T
2ASA Targu MuresASA Targu Mures5221345B H T H H
3CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi5302240T B B B T
4CSM SlatinaCSM Slatina5320637T B H T H
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita5113-130T T B H B
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti5203022T B T B T
7Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt5023-820B B H H B
8Campulung MuscelCampulung Muscel5014-1111B B B H B
Trụ hạng Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna5410640T B H T T
2CSM ResitaCSM Resita5212040B H H B B
3FC BacauFC Bacau5203-239T T B T B
4CS AfumatiCS Afumati5113-134B T H B B
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita5113-129H T H B T
6CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare5401726B T T T T
7Comunal SelimbarComunal Selimbar5113-624B H H B B
8CS TunariCS Tunari5212-323H T H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow