Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
![]() Cristian Tarragona 30 | |
![]() Hugo Nervo 30 | |
![]() Cristian Alberto Tarragona 30 | |
![]() Fabio Pereyra 30 | |
![]() Fabio Pereyra 31 | |
![]() Martin Hugo Nervo (Kiến tạo: Matko Miljevic) 43 | |
![]() Marcelo Estigarribia (Kiến tạo: Mateo Del Blanco) 50 | |
![]() Lucas Emanuel Gamba (Thay: Cristian Alberto Tarragona) 57 | |
![]() Nicolas Palavecino (Thay: Mauricio Martinez) 67 | |
![]() Emmanuel Ojeda (Thay: Matko Miljevic) 73 | |
![]() Eric Ramirez (Thay: Luciano Gimenez) 73 | |
![]() Gabriel Alanis (Thay: Juan Bisanz) 74 | |
![]() Augusto Solari (Thay: Julian Palacios) 77 | |
![]() Fernando Diaz (Thay: Marcelo Estigarribia) 77 | |
![]() Nicolas Goitea (Thay: Rodrigo Cabral) 87 |
Thống kê trận đấu Union vs CA Huracan


Diễn biến Union vs CA Huracan
Rodrigo Cabral rời sân và Nicolas Goitea vào thay thế.
Marcelo Estigarribia rời sân và được thay thế bởi Fernando Diaz.
Julian Palacios rời sân và được thay thế bởi Augusto Solari.
Juan Bisanz rời sân và được thay thế bởi Gabriel Alanis.
Luciano Gimenez rời sân và được thay thế bởi Eric Ramirez.
Luciano Gimenez rời sân và được thay thế bởi Eric Ramirez.
Matko Miljevic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Ojeda.
Mauricio Martinez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Palavecino.
Cristian Alberto Tarragona rời sân và được thay thế bởi Lucas Emanuel Gamba.
Mateo Del Blanco đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Marcelo Estigarribia đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matko Miljevic đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Martin Hugo Nervo ghi bàn!

V À A A O O O - Leonel Perez ghi bàn!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Fabio Pereyra nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Fabio Pereyra.

Thẻ vàng cho Cristian Alberto Tarragona.
Đội hình xuất phát Union vs CA Huracan
Union (4-4-2): Matias Tagliamonte (1), Mauro Pitton (30), Mateo Del Blanco (11), Maizon Rodriguez (2), Lautaro Vargas (35), Mauricio Martinez (16), Julian Palacios (20), Cristian Tarragona (25), Valentin Fascendini (13), Franco Fragapane (7), Marcelo Estigarribia (19)
CA Huracan (4-2-3-1): Hernán Galíndez (1), Tomas Guidara (24), Fabio Pereyra (6), Hugo Nervo (15), Cesar Ibanez (25), Leonel Peerez (5), Leonardo Gil (8), Juan Bizans (21), Matko Miljevic (10), Rodrigo Cabral (16), Luciano Gimenez (23)


Thay người | |||
57’ | Cristian Alberto Tarragona Lucas Emanuel Gamba | 73’ | Matko Miljevic Pedro Ojeda |
67’ | Mauricio Martinez Nicolas Palavecino | 73’ | Luciano Gimenez Erik Ramirez |
77’ | Julian Palacios Augusto Solari | 74’ | Juan Bisanz Gabriel Alanis |
77’ | Marcelo Estigarribia Fernando Diaz | 87’ | Rodrigo Cabral Nicolás Goitea |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Durso | Sebastian Tomas Meza | ||
Rodrigo Agustin Colazo | Nicolás Goitea | ||
Augusto Solari | Natanael Samaniego | ||
Emiliano Alvarez | Hernan De La Fuente | ||
Claudio Corvalan | Leandro Lescano | ||
Juan Pablo Luduena | Pedro Ojeda | ||
Lucas Emanuel Gamba | Facundo Waller | ||
Rafael Profini | Erik Ramirez | ||
Fernando Diaz | Gabriel Alanis | ||
Andres Nicolas Paz | Matias Tissera | ||
Nicolas Palavecino | Agustin Urzi | ||
Diego Diaz | Ramon Abila |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union
Thành tích gần đây CA Huracan
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T |
2 | ![]() | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T |
3 | ![]() | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H |
4 | ![]() | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T |
5 | ![]() | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B |
6 | ![]() | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T |
7 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B |
8 | ![]() | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H |
9 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H |
10 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T |
11 | ![]() | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T |
12 | ![]() | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T |
13 | ![]() | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B |
14 | ![]() | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B |
15 | ![]() | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B |
16 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B |
17 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B |
18 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B |
19 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T |
20 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H |
21 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B |
22 | ![]() | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T |
23 | ![]() | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T |
24 | ![]() | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H |
25 | ![]() | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T |
26 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T |
27 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H |
28 | ![]() | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B |
29 | ![]() | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B |
30 | ![]() | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 12 | T H H T H |
3 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H B T T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H H T B T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H T H H T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B H T |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T T H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T T T H |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B B T B T |
12 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T |
13 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H H B T H |
14 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H B H H T |
15 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T B T H H |
16 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B T |
17 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
18 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
19 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B T H B |
20 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
21 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H H T |
22 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H H B B |
23 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B |
24 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 | H H B B H |
25 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T H B B H |
26 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H B H B |
27 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
28 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B B H B H |
29 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B B B |
30 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại