Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Enrique Lofolomo 15 | |
Promise David (Kiến tạo: Anouar Ait El Hadj) 36 | |
Rob Schoofs (Thay: Anouar Ait El Hadj) 69 | |
Kevin Rodriguez (Thay: Marc Giger) 70 | |
Nikola Mituljikic (Thay: Marley Ake) 73 | |
Anan Khalaili (Kiến tạo: Ousseynou Niang) 75 | |
Christian Burgess 79 | |
Guilherme Smith (Thay: Ousseynou Niang) 87 | |
Louis Patris (Thay: Anan Khalaili) 87 | |
Tobias Hedl (Thay: Thomas Claes) 87 | |
Benoit de Jaegere (Thay: Wilguens Paugain) 88 | |
Ivan Pavlic (Thay: Promise David) 90 | |
Laurent Lemoine 90+5' |
Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Zulte Waregem


Diễn biến Union St.Gilloise vs Zulte Waregem
Thẻ vàng cho Laurent Lemoine.
Promise David rời sân và được thay thế bởi Ivan Pavlic.
Wilguens Paugain rời sân và được thay thế bởi Benoit de Jaegere.
Thomas Claes rời sân và được thay thế bởi Tobias Hedl.
Anan Khalaili rời sân và được thay thế bởi Louis Patris.
Ousseynou Niang rời sân và được thay thế bởi Guilherme Smith.
Thẻ vàng cho Christian Burgess.
Ousseynou Niang đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Anan Khalaili đã ghi bàn!
Marley Ake rời sân và được thay thế bởi Nikola Mituljikic.
Marc Giger rời sân và được thay thế bởi Kevin Rodriguez.
Anouar Ait El Hadj rời sân và được thay thế bởi Rob Schoofs.
V À A A O O O - Anan Khalaili đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Anouar Ait El Hadj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Promise David đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Enrique Lofolomo.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Zulte Waregem
Union St.Gilloise (3-4-3): Kjell Scherpen (37), Ross Sykes (26), Christian Burgess (16), Fedde Leysen (48), Anan Khalaili (25), Kamiel Van De Perre (6), Mathias Rasmussen (4), Ousseynou Niang (22), Marc Philipp Giger (20), Promise David (12), Anouar Ait El Hadj (10)
Zulte Waregem (3-4-3): Brent Gabriel (13), Enrique Lofolomo (6), Laurent Lemoine (4), Jakob Kiilerich Rask (5), Wilguens Paugain (12), Serxho Ujka (36), Thomas Claes (8), Emran Soglo (17), Jeppe Erenbjerg (24), Anosike Ementa (18), Marley Ake (39)


| Thay người | |||
| 69’ | Anouar Ait El Hadj Rob Schoofs | 73’ | Marley Ake Nikola Mituljikic |
| 70’ | Marc Giger Kevin Rodríguez | 87’ | Thomas Claes Tobias Hedl |
| 87’ | Ousseynou Niang Guillermo | 88’ | Wilguens Paugain Benoit De Jaegere |
| 87’ | Anan Khalaili Louis Patris | ||
| 90’ | Promise David Ivan Pavlic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guillermo | Louis Bostyn | ||
Vic Chambaere | Nikola Mituljikic | ||
Mamadou Barry | Jelle Vossen | ||
Louis Patris | Stavros Gavriel | ||
Ivan Pavlic | Tobias Hedl | ||
Rob Schoofs | Benoit De Jaegere | ||
Kevin Rodríguez | Yannick Cappelle | ||
Mohammed Fuseini | Siebe Van Keymolen | ||
Guillaume Francois | Franz Tangala | ||
Guillermo | Tuur Dierickx | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 6 | 2 | 24 | 42 | B H H T H | |
| 2 | 21 | 13 | 2 | 6 | 13 | 41 | B T T T B | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 7 | 39 | T T B T T | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 6 | 35 | T B T H B | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T T B H | |
| 6 | 20 | 8 | 3 | 9 | -5 | 27 | T T B T B | |
| 7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | T T T H T | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -1 | 26 | B H B B T | |
| 9 | 20 | 6 | 7 | 7 | -4 | 25 | T B H H B | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -2 | 24 | H T H T B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | H B H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 8 | 7 | -3 | 23 | H H H B B | |
| 13 | 21 | 5 | 8 | 8 | -5 | 23 | B H B H T | |
| 14 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B H T B H | |
| 15 | 20 | 3 | 8 | 9 | -5 | 17 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -18 | 13 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch