Thứ Bảy, 30/08/2025
Jurgen Ekkelenkamp
3
Dante Vanzeir
31
Dante Vanzeir (Kiến tạo: Teddy Teuma)
34
Siebe van der Heyden
37
Koki Machida (Thay: Siebe van der Heyden)
46
Toby Alderweireld
56
Calvin Stengs
57
Jelle Bataille (Thay: Ritchie De Laet)
58
Gustaf Nilsson (Thay: Dante Vanzeir)
72
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
72
Vincent Janssen
75
Victor Okoh Boniface
75
(Pen) Teddy Teuma
76
Christopher Scott (Thay: Jurgen Ekkelenkamp)
77
Viktor Fischer (Thay: Michel Ange Balikwisha)
77
Christopher Scott
78
Koki Machida
79
Kobe Corbanie (Thay: Arthur Vermeeren)
85
Bruny Nsimba (Thay: Arbnor Muja)
85
Dennis Eckert (Thay: Victor Okoh Boniface)
86
Guillaume Francois (Thay: Teddy Teuma)
90
Bart Nieuwkoop
90+3'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Royal Antwerp
Royal Antwerp
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 9
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Royal Antwerp

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Ross Sykes (26), Ismael Kandouss (59), Siebe Van Der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (94), Teddy Teuma (10), Senne Lynen (20), Jean Thierry Lazare Amani (8), Dante Vanzeir (13), Victor Boniface (7)

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Toby Alderweireld (23), William Joel Pacho Tenorio (51), Gaston Avila (22), Arthur Vermeeren (48), Jurgen Ekkelenkamp (24), Arbnor Muja (11), Calvin Stengs (14), Michel-Ange Balikwisha (10), Vincent Janssen (18)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
49
Anthony Moris
26
Ross Sykes
59
Ismael Kandouss
44
Siebe Van Der Heyden
2
Bart Nieuwkoop
94
Loic Lapoussin
10
Teddy Teuma
20
Senne Lynen
8
Jean Thierry Lazare Amani
13
Dante Vanzeir
7
Victor Boniface
18
Vincent Janssen
10
Michel-Ange Balikwisha
14
Calvin Stengs
11
Arbnor Muja
24
Jurgen Ekkelenkamp
48
Arthur Vermeeren
22
Gaston Avila
51
William Joel Pacho Tenorio
23
Toby Alderweireld
2
Ritchie De Laet
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
Thay người
46’
Siebe van der Heyden
Koki Machida
58’
Ritchie De Laet
Jelle Bataille
72’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas Castro
77’
Michel Ange Balikwisha
Viktor Fischer
72’
Dante Vanzeir
Gustaf Nilsson
77’
Jurgen Ekkelenkamp
Christopher Scott
86’
Victor Okoh Boniface
Dennis Eckert Ayensa
85’
Arbnor Muja
Bruny Nsimba
90’
Teddy Teuma
Guillaume Francois
85’
Arthur Vermeeren
Kobe Corbanie
Cầu thủ dự bị
Lucas Pirard
Ortwin De Wolf
Oussama El Azzouzi
Viktor Fischer
Dennis Eckert Ayensa
Bruny Nsimba
Guillaume Francois
Christopher Scott
Cameron Puertas Castro
Zeno Van Den Bosch
Koki Machida
Jelle Bataille
Gustaf Nilsson
Kobe Corbanie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/02 - 2022
01/09 - 2022
16/01 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
02/02 - 2023
03/03 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Bỉ
03/09 - 2023
17/03 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
09/05 - 2024
VĐQG Bỉ
15/09 - 2024
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
09/01 - 2025
VĐQG Bỉ
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow