Thứ Bảy, 30/08/2025
Julien Ngoy (Kiến tạo: Alessio Da Cruz)
4
Loic Lapoussin (Kiến tạo: Simon Adingra)
10
Iebe Swers (Thay: Lucas Bijker)
44
(Pen) Teddy Teuma
56
Jordi Vanlerberghe
61
Oussama El Azzouzi (Thay: Jean Thierry Lazare)
73
Gustaf Nilsson (Thay: Victor Okoh Boniface)
73
Enock Agyei (Thay: Jannes van Hecke)
77
Gustaf Nilsson
82
Casper Terho (Thay: Simon Adingra)
85
Iebe Swers
87
Cameron Puertas (Thay: Teddy Teuma)
90

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Mechelen

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Mechelen
Mechelen
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Mechelen

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ross Sykes (26), Ismael Kandouss (59), Siebe Van Der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare Amani (8), Senne Lynen (20), Teddy Teuma (10), Loic Lapoussin (94), Simon Adingra (11), Victor Boniface (7)

Mechelen (4-3-3): Yannick Thoelen (15), Jannes Van Hecke (6), Jordi Vanlerberghe (30), Dries Wouters (4), Lucas Bijker (3), Birger Verstraete (66), Alessio Da Cruz (22), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Julien Ngoy (9), Nikola Storm (11)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
26
Ross Sykes
59
Ismael Kandouss
44
Siebe Van Der Heyden
2
Bart Nieuwkoop
8
Jean Thierry Lazare Amani
20
Senne Lynen
10
Teddy Teuma
94
Loic Lapoussin
11
Simon Adingra
7
Victor Boniface
11
Nikola Storm
9
Julien Ngoy
7
Geoffry Hairemans
14
Dimitri Lavalee
22
Alessio Da Cruz
66
Birger Verstraete
3
Lucas Bijker
4
Dries Wouters
30
Jordi Vanlerberghe
6
Jannes Van Hecke
15
Yannick Thoelen
Mechelen
Mechelen
4-3-3
Thay người
73’
Jean Thierry Lazare
Oussama El Azzouzi
44’
Lucas Bijker
Iebe Swers
73’
Victor Okoh Boniface
Gustaf Nilsson
77’
Jannes van Hecke
Enock Agyei
85’
Simon Adingra
Terho
90’
Teddy Teuma
Cameron Puertas Castro
Cầu thủ dự bị
Lucas Pirard
Frederic Soelle Soelle
Oussama El Azzouzi
David Bates
Terho
Enock Agyei
Guillaume Francois
Boli Bolingoli-Mbombo
Cameron Puertas Castro
Kerim Mrabti
Koki Machida
Iebe Swers
Gustaf Nilsson
Oskar Annell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
23/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
27/10 - 2021
VĐQG Bỉ
12/12 - 2021
07/08 - 2022
20/03 - 2023
20/08 - 2023
17/12 - 2023
03/11 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow